Finance

Danh sách
600138:SHA
China CYTS Tours Holding Co., Ltd
6,90 CN¥
0,00%
(0,00) 1 ngày
16 thg 10, 15:00:00 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 600138...
Mở
6,95 CN¥
Cao
7,00 CN¥
Thấp
6,83 CN¥
Vốn hoá thị trường
4,99 T
Khối lượng giao dịch trung bình
9,46 Tr
Khối lượng
5,59 Tr
Cổ tức
0,52%
Cổ tức hằng quý
0,01 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
10 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
128,76
Cao nhất trong 52 tuần
10,60 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
6,35 CN¥
EPS
0,05 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
723,84 Tr
Số nhân viên
6 N
Mở
6,95 CN¥
Cao
7,00 CN¥
Thấp
6,83 CN¥
Vốn hoá thị trường
4,99 T
Khối lượng giao dịch trung bình
9,46 Tr
Khối lượng
5,59 Tr
Cổ tức
0,52%
Cổ tức hằng quý
0,01 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
10 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
128,76
Cao nhất trong 52 tuần
10,60 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
6,35 CN¥
EPS
0,05 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
723,84 Tr
Số nhân viên
6 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về China CYTS Tours Holding Co., Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên5,79 N
Ngày thành lập1980
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webcyts.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
3,16 T
3,31 T
2,36 T
3,03 T
Giá vốn hàng bán
2,55 T
2,77 T
1,94 T
2,45 T
Chi phí doanh thu
2,55 T
2,77 T
1,94 T
2,45 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
1,83 Tr
1,82 Tr
1,89 Tr
2,06 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
382,94 Tr
504,45 Tr
342,92 Tr
324,22 Tr
Chi phí hoạt động
406,58 Tr
535,10 Tr
365,18 Tr
358,98 Tr
Tổng chi phí hoạt động
2,96 T
3,31 T
2,31 T
2,81 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
204,81 Tr
3,66 Tr
50,23 Tr
219,78 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-27,85 Tr
-4,98 Tr
-4,20 Tr
-8,57 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
127,79 Tr
-12,80 Tr
-28,61 Tr
149,43 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
151,53 Tr
-29,87 Tr
8,53 Tr
175,13 Tr
Chi phí thuế thu nhập
39,68 Tr
12,67 Tr
18,71 Tr
51,85 Tr
Thuế suất hiệu dụng
31,05%
-99,01%
-65,40%
34,70%
Chi phí hoạt động khác
16,96 Tr
34,04 Tr
9,06 Tr
27,80 Tr
Thu nhập ròng
53,98 Tr
-37,32 Tr
-36,90 Tr
59,03 Tr
Biên lợi nhuận ròng
1,71%
-1,13%
-1,56%
1,95%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
2,17 Tr
34,35 Tr
2,21 Tr
1,95 Tr
Chi phí lãi suất
-27,06 Tr
-62,70 Tr
-39,72 Tr
-39,12 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-24,89 Tr
-28,35 Tr
-37,51 Tr
-37,16 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
270,74 Tr
67,76 Tr
114,34 Tr
284,00 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
872,10 N
-1,32 Tr
-
-112,17 N
Các ứng dụng của Google