Finance

Danh sách
600137:SHA
Sichuan Langsha Holding Ltd
17,10 CN¥
+0,77%
(+0,13) 1 ngày
16 thg 10, 15:00:01 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 600137...
Mở
17,00 CN¥
Cao
17,51 CN¥
Thấp
16,74 CN¥
Vốn hoá thị trường
1,66 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,29 Tr
Khối lượng
1,67 Tr
Cổ tức
1,17%
Cổ tức hằng quý
0,05 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
54,55
Cao nhất trong 52 tuần
24,46 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
14,71 CN¥
EPS
0,31 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
97,22 Tr
Số nhân viên
305
Mở
17,00 CN¥
Cao
17,51 CN¥
Thấp
16,74 CN¥
Vốn hoá thị trường
1,66 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,29 Tr
Khối lượng
1,67 Tr
Cổ tức
1,17%
Cổ tức hằng quý
0,05 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
54,55
Cao nhất trong 52 tuần
24,46 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
14,71 CN¥
EPS
0,31 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
97,22 Tr
Số nhân viên
305
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Sichuan Langsha Holding Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên305
Ngày thành lập26 thg 12, 1996
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
97,43 Tr
150,95 Tr
73,60 Tr
71,01 Tr
Giá vốn hàng bán
63,87 Tr
130,11 Tr
52,94 Tr
53,95 Tr
Chi phí doanh thu
63,87 Tr
130,11 Tr
52,94 Tr
53,95 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
2,27 Tr
4,31 Tr
1,73 Tr
2,01 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
10,26 Tr
11,55 Tr
6,20 Tr
10,80 Tr
Chi phí hoạt động
12,96 Tr
17,03 Tr
8,85 Tr
13,26 Tr
Tổng chi phí hoạt động
76,83 Tr
147,15 Tr
61,79 Tr
67,22 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
20,60 Tr
3,81 Tr
11,81 Tr
3,79 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-151,83 N
-89,39 N
-111,57 N
1,72 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
10,36 Tr
15,05 Tr
9,24 Tr
1,01 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
20,63 Tr
4,85 Tr
13,37 Tr
3,84 Tr
Chi phí thuế thu nhập
1,29 Tr
2,33 Tr
1,41 Tr
151,38 N
Thuế suất hiệu dụng
12,50%
15,47%
15,22%
14,99%
Chi phí hoạt động khác
101,76 N
1,48 Tr
289,45 N
1,09 Tr
Thu nhập ròng
9,06 Tr
12,72 Tr
7,83 Tr
858,47 N
Biên lợi nhuận ròng
9,30%
8,43%
10,64%
1,21%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
183,09 N
1,19 Tr
1,67 Tr
-
Chi phí lãi suất
-
-
-
-1,67 Tr
Chi phí lãi suất ròng
183,09 N
1,19 Tr
1,67 Tr
-1,67 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
21,99 Tr
5,24 Tr
13,24 Tr
5,28 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-24,79 N
Các ứng dụng của Google