Finance

Danh sách
600132:SHA
Chongqing Brewery Co., Ltd
38,90 CN¥
+1,33%
(+0,51) 1 ngày
16 thg 10, 15:00:02 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 600132...
Mở
38,31 CN¥
Cao
39,03 CN¥
Thấp
38,31 CN¥
Vốn hoá thị trường
18,83 T
Khối lượng giao dịch trung bình
2,60 Tr
Khối lượng
3,16 Tr
Cổ tức
6,43%
Cổ tức hằng quý
0,62 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
18 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
16,20
Cao nhất trong 52 tuần
59,85 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
37,23 CN¥
EPS
2,40 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
483,97 Tr
Số nhân viên
7 N
Mở
38,31 CN¥
Cao
39,03 CN¥
Thấp
38,31 CN¥
Vốn hoá thị trường
18,83 T
Khối lượng giao dịch trung bình
2,60 Tr
Khối lượng
3,16 Tr
Cổ tức
6,43%
Cổ tức hằng quý
0,62 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
18 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
16,20
Cao nhất trong 52 tuần
59,85 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
37,23 CN¥
EPS
2,40 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
483,97 Tr
Số nhân viên
7 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Chongqing Brewery Co., Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên6,65 N
Ngày thành lập20 thg 12, 1993
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
4,22 T
1,66 T
4,35 T
4,23 T
Giá vốn hàng bán
2,07 T
803,67 Tr
2,19 T
2,10 T
Chi phí doanh thu
2,07 T
803,67 Tr
2,19 T
2,10 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
5,13 Tr
4,96 Tr
4,08 Tr
3,98 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
861,50 Tr
771,49 Tr
731,36 Tr
968,69 Tr
Chi phí hoạt động
1,11 T
924,40 Tr
1,01 T
1,26 T
Tổng chi phí hoạt động
3,18 T
1,73 T
3,20 T
3,36 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
1,04 T
-64,95 Tr
1,15 T
866,64 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-2,53 Tr
2,23 Tr
-647,13 N
322,75 N
EBT bao gồm các mục bất thường
1,01 T
9,08 Tr
1,15 T
937,07 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
1,04 T
-73,38 Tr
1,16 T
895,42 Tr
Chi phí thuế thu nhập
250,11 Tr
13,77 Tr
276,43 Tr
223,32 Tr
Thuế suất hiệu dụng
24,88%
151,61%
24,06%
23,83%
Chi phí hoạt động khác
243,40 Tr
161,17 Tr
266,60 Tr
282,41 Tr
Thu nhập ròng
375,95 Tr
-10,03 Tr
437,72 Tr
358,20 Tr
Biên lợi nhuận ròng
8,91%
-0,60%
10,06%
8,48%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
4,97 Tr
-
16,52 Tr
29,56 Tr
Chi phí lãi suất
-1,32 Tr
-10,44 Tr
-1,14 Tr
-1,07 Tr
Chi phí lãi suất ròng
3,65 Tr
-10,44 Tr
15,39 Tr
28,49 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
1,16 T
63,49 Tr
1,28 T
996,81 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
603,82 N
-5,55 Tr
-
401,26 N
Các ứng dụng của Google