Finance

Danh sách
600129:SHA
Chongqing Taiji Industry Group Co Ltd
13,03 CN¥
-1,44%
(-0,19) 1 ngày
16 thg 10, 15:00:03 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 600129...
Mở
13,31 CN¥
Cao
13,55 CN¥
Thấp
12,92 CN¥
Vốn hoá thị trường
7,46 T
Khối lượng giao dịch trung bình
9,11 Tr
Khối lượng
9,70 Tr
Chỉ số P/E
102,38
Cao nhất trong 52 tuần
22,44 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
11,56 CN¥
EPS
0,13 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
556,89 Tr
Số nhân viên
11 N
Mở
13,31 CN¥
Cao
13,55 CN¥
Thấp
12,92 CN¥
Vốn hoá thị trường
7,46 T
Khối lượng giao dịch trung bình
9,11 Tr
Khối lượng
9,70 Tr
Chỉ số P/E
102,38
Cao nhất trong 52 tuần
22,44 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
11,56 CN¥
EPS
0,13 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
556,89 Tr
Số nhân viên
11 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Chongqing Taiji Industry Group Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên10,9 N
Ngày thành lập26 thg 11, 1979
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webtaiji.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
2,43 T
2,41 T
2,53 T
2,56 T
Giá vốn hàng bán
1,69 T
1,68 T
1,62 T
1,84 T
Chi phí doanh thu
1,69 T
1,68 T
1,62 T
1,84 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
58,06 Tr
62,05 Tr
51,10 Tr
49,78 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
648,63 Tr
625,05 Tr
742,87 Tr
551,71 Tr
Chi phí hoạt động
682,10 Tr
758,84 Tr
809,53 Tr
658,75 Tr
Tổng chi phí hoạt động
2,37 T
2,44 T
2,43 T
2,49 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
60,63 Tr
-24,11 Tr
95,49 Tr
62,15 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-938,38 N
-7,15 Tr
-1,52 Tr
743,59 N
EBT bao gồm các mục bất thường
49,16 Tr
-25,92 Tr
89,12 Tr
59,84 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
29,77 Tr
-65,31 Tr
85,30 Tr
29,13 Tr
Chi phí thuế thu nhập
27,88 Tr
17,16 Tr
23,08 Tr
41,85 Tr
Thuế suất hiệu dụng
56,71%
-66,18%
25,89%
69,94%
Chi phí hoạt động khác
-25,16 Tr
95,14 Tr
14,19 Tr
45,56 Tr
Thu nhập ròng
27,11 Tr
-45,34 Tr
65,62 Tr
22,24 Tr
Biên lợi nhuận ròng
1,12%
-1,88%
2,60%
0,87%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
2,93 Tr
4,53 Tr
18,07 Tr
643,70 N
Chi phí lãi suất
-32,76 Tr
-38,52 Tr
-26,74 Tr
-34,58 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-29,83 Tr
-33,99 Tr
-8,67 Tr
-33,94 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
144,22 Tr
71,59 Tr
191,18 Tr
150,03 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
247,19 N
-42,05 Tr
-
-13,44 Tr
Các ứng dụng của Google