Finance

Danh sách
600128:SHA
Soho Holly Corp
8,35 CN¥
+0,85%
(+0,070) 1 ngày
16 thg 10, 15:00:01 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 600128...
Mở
8,33 CN¥
Cao
8,52 CN¥
Thấp
8,26 CN¥
Vốn hoá thị trường
2,10 T
Khối lượng giao dịch trung bình
3,49 Tr
Khối lượng
3,35 Tr
Cổ tức
1,74%
Cổ tức hằng quý
0,04 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
26 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
47,55
Cao nhất trong 52 tuần
13,10 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
7,15 CN¥
EPS
0,18 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
246,77 Tr
Số nhân viên
753
Mở
8,33 CN¥
Cao
8,52 CN¥
Thấp
8,26 CN¥
Vốn hoá thị trường
2,10 T
Khối lượng giao dịch trung bình
3,49 Tr
Khối lượng
3,35 Tr
Cổ tức
1,74%
Cổ tức hằng quý
0,04 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
26 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
47,55
Cao nhất trong 52 tuần
13,10 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
7,15 CN¥
EPS
0,18 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
246,77 Tr
Số nhân viên
753
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Soho Holly Corp
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên753
Ngày thành lập1979
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webartall.com.cn
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
2,07 T
1,74 T
1,45 T
1,83 T
Giá vốn hàng bán
1,97 T
1,63 T
1,39 T
1,74 T
Chi phí doanh thu
1,97 T
1,63 T
1,39 T
1,74 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
1,04 Tr
2,13 Tr
680,26 N
403,49 N
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
76,64 Tr
106,41 Tr
65,82 Tr
76,67 Tr
Chi phí hoạt động
76,16 Tr
123,52 Tr
73,93 Tr
80,85 Tr
Tổng chi phí hoạt động
2,05 T
1,75 T
1,46 T
1,82 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
24,84 Tr
-6,21 Tr
-11,49 Tr
10,15 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-6,32 Tr
-4,42 Tr
-4,89 Tr
441,82 N
EBT bao gồm các mục bất thường
40,18 Tr
19,05 Tr
15,74 Tr
18,65 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
40,11 Tr
989,64 N
16,16 Tr
23,82 Tr
Chi phí thuế thu nhập
6,74 Tr
19,62 Tr
3,38 Tr
-27,98 N
Thuế suất hiệu dụng
16,77%
102,97%
21,45%
-0,15%
Chi phí hoạt động khác
3,17 Tr
4,55 Tr
5,59 Tr
4,97 Tr
Thu nhập ròng
23,42 Tr
-1,45 Tr
13,12 Tr
8,72 Tr
Biên lợi nhuận ròng
1,13%
-0,08%
0,90%
0,48%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
26,25 Tr
23,69 Tr
37,02 Tr
24,07 Tr
Chi phí lãi suất
-4,87 Tr
-4,57 Tr
-4,48 Tr
-4,12 Tr
Chi phí lãi suất ròng
21,38 Tr
19,12 Tr
32,54 Tr
19,95 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
27,94 Tr
-3,23 Tr
-8,51 Tr
12,88 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-19,12 N
-
-
9,36 Tr
Các ứng dụng của Google