Finance

Danh sách
600126:SHA
Hang Zhou Iron & Steel Co Ltd
5,73 CN¥
+0,17%
(+0,010) 1 ngày
16 thg 10, 15:00:01 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 600126...
Mở
5,77 CN¥
Cao
5,82 CN¥
Thấp
5,68 CN¥
Vốn hoá thị trường
19,35 T
Khối lượng giao dịch trung bình
32,34 Tr
Khối lượng
20,32 Tr
Cổ tức
0,09%
Cổ tức hằng quý
0,00 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
128,27
Cao nhất trong 52 tuần
11,22 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
5,50 CN¥
EPS
0,04 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
3,38 T
Số nhân viên
4 N
Mở
5,77 CN¥
Cao
5,82 CN¥
Thấp
5,68 CN¥
Vốn hoá thị trường
19,35 T
Khối lượng giao dịch trung bình
32,34 Tr
Khối lượng
20,32 Tr
Cổ tức
0,09%
Cổ tức hằng quý
0,00 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
128,27
Cao nhất trong 52 tuần
11,22 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
5,50 CN¥
EPS
0,04 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
3,38 T
Số nhân viên
4 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Hang Zhou Iron & Steel Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên3,54 N
Ngày thành lập1957
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webhzsteel.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 6 2025
thg 9 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
15,24 T
15,85 T
7,69 T
4,92 T
Giá vốn hàng bán
15,09 T
15,48 T
7,44 T
4,69 T
Chi phí doanh thu
15,09 T
15,48 T
7,44 T
4,69 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
107,31 Tr
113,44 Tr
130,51 Tr
101,05 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
115,37 Tr
131,75 Tr
124,79 Tr
131,32 Tr
Chi phí hoạt động
230,14 Tr
208,47 Tr
258,37 Tr
226,64 Tr
Tổng chi phí hoạt động
15,32 T
15,69 T
7,70 T
4,92 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-79,37 Tr
161,68 Tr
-3,70 Tr
2,95 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
4,98 Tr
17,16 Tr
9,04 Tr
16,31 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
-74,49 Tr
207,33 Tr
24,02 Tr
22,35 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-55,90 Tr
203,29 Tr
17,63 Tr
12,91 Tr
Chi phí thuế thu nhập
6,11 Tr
-7,86 Tr
14,08 Tr
16,73 Tr
Thuế suất hiệu dụng
-8,20%
-3,79%
58,63%
74,84%
Chi phí hoạt động khác
-7,31 Tr
-27,99 Tr
-7,48 Tr
-3,12 Tr
Thu nhập ròng
-79,21 Tr
214,81 Tr
9,61 Tr
2,92 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-0,52%
1,36%
0,12%
0,06%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
37,89 Tr
58,59 Tr
15,40 Tr
-
Chi phí lãi suất
-19,40 Tr
-10,22 Tr
-3,11 Tr
-6,36 Tr
Chi phí lãi suất ròng
18,49 Tr
48,36 Tr
12,29 Tr
-6,36 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
236,30 Tr
423,05 Tr
-
308,66 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
44,59 N
-
-
1,03 Tr
Các ứng dụng của Google