Finance

Danh sách
600120:SHA
Zhejiang Orient Holdings Group Co Ltd
4,52 CN¥
-0,88%
(-0,040) 1 ngày
16 thg 10, 15:00:00 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 600120...
Mở
4,62 CN¥
Cao
4,62 CN¥
Thấp
4,46 CN¥
Vốn hoá thị trường
15,44 T
Khối lượng giao dịch trung bình
28,95 Tr
Khối lượng
34,68 Tr
Cổ tức
1,86%
Cổ tức hằng quý
0,02 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
5 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
10,70
Cao nhất trong 52 tuần
7,70 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
4,24 CN¥
EPS
0,42 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
874,39 Tr
Số nhân viên
1 N
Mở
4,62 CN¥
Cao
4,62 CN¥
Thấp
4,46 CN¥
Vốn hoá thị trường
15,44 T
Khối lượng giao dịch trung bình
28,95 Tr
Khối lượng
34,68 Tr
Cổ tức
1,86%
Cổ tức hằng quý
0,02 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
5 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
10,70
Cao nhất trong 52 tuần
7,70 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
4,24 CN¥
EPS
0,42 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
874,39 Tr
Số nhân viên
1 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Zhejiang Orient Holdings Group Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,32 N
Ngày thành lập1988
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webzjorient.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
2,12 T
-4,36 T
448,25 Tr
468,38 Tr
Giá vốn hàng bán
2,00 T
-4,63 T
234,66 Tr
284,56 Tr
Chi phí doanh thu
2,00 T
-4,63 T
234,66 Tr
284,56 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
348,99 N
1,71 Tr
461,47 N
342,33 N
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
231,34 Tr
334,05 Tr
203,64 Tr
268,62 Tr
Chi phí hoạt động
302,96 Tr
329,44 Tr
218,74 Tr
262,22 Tr
Tổng chi phí hoạt động
2,30 T
-4,30 T
453,40 Tr
546,79 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-184,56 Tr
-57,71 Tr
-5,15 Tr
-78,40 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
127,34 Tr
-431,51 N
-1,51 Tr
-1,16 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
505,24 Tr
65,37 Tr
176,63 Tr
996,87 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
251,67 Tr
182,67 Tr
178,12 Tr
643,24 Tr
Chi phí thuế thu nhập
47,89 Tr
12,44 Tr
12,38 Tr
179,77 Tr
Thuế suất hiệu dụng
9,48%
19,02%
7,01%
18,03%
Chi phí hoạt động khác
-1,11 Tr
22,18 Tr
6,13 Tr
10,85 Tr
Thu nhập ròng
392,80 Tr
134,80 Tr
152,82 Tr
724,29 Tr
Biên lợi nhuận ròng
18,55%
-3,09%
34,09%
154,64%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
355,65 Tr
297,63 Tr
240,73 Tr
774,04 Tr
Chi phí lãi suất
-46,07 Tr
-58,11 Tr
-55,95 Tr
-53,83 Tr
Chi phí lãi suất ròng
309,57 Tr
239,53 Tr
184,78 Tr
720,21 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-149,38 Tr
-21,47 Tr
31,08 Tr
-61,86 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-377,80 N
622,34 N
-
-45,11 N
Các ứng dụng của Google