Finance

Danh sách
600119:SHA
Y U D Yangtze River InvstmntIndstryCoLtd
4,50 CN¥
+1,35%
(+0,060) 1 ngày
16 thg 10, 15:00:02 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 600119...
Mở
4,47 CN¥
Cao
4,54 CN¥
Thấp
4,44 CN¥
Vốn hoá thị trường
1,64 T
Khối lượng giao dịch trung bình
2,27 Tr
Khối lượng
1,55 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
9,90 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
3,84 CN¥
EPS
-0,12 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
307,40 Tr
Số nhân viên
192
Mở
4,47 CN¥
Cao
4,54 CN¥
Thấp
4,44 CN¥
Vốn hoá thị trường
1,64 T
Khối lượng giao dịch trung bình
2,27 Tr
Khối lượng
1,55 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
9,90 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
3,84 CN¥
EPS
-0,12 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
307,40 Tr
Số nhân viên
192
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Y U D Yangtze River InvstmntIndstryCoLtd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên192
Ngày thành lập28 thg 11, 1997
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcAir cargo
Trang webcjtz.cn
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
47,49 Tr
66,75 Tr
63,32 Tr
89,12 Tr
Giá vốn hàng bán
39,95 Tr
52,42 Tr
52,12 Tr
70,00 Tr
Chi phí doanh thu
39,95 Tr
52,42 Tr
52,12 Tr
70,00 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
1,98 Tr
3,59 Tr
1,90 Tr
4,86 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
10,36 Tr
18,46 Tr
12,49 Tr
13,67 Tr
Chi phí hoạt động
10,58 Tr
23,84 Tr
15,32 Tr
19,47 Tr
Tổng chi phí hoạt động
50,52 Tr
76,27 Tr
67,44 Tr
89,47 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-3,03 Tr
-9,52 Tr
-4,12 Tr
-353,06 N
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-2,61 Tr
2,17 Tr
-1,69 Tr
1,31 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
-4,64 Tr
-31,28 Tr
-1,41 Tr
-1,49 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-4,26 Tr
-10,34 Tr
-5,80 Tr
-2,58 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-179,03 N
-324,35 N
-170,39 N
1,20 Tr
Thuế suất hiệu dụng
3,86%
1,04%
12,08%
-80,01%
Chi phí hoạt động khác
-1,57 Tr
1,99 Tr
76,82 N
311,21 N
Thu nhập ròng
-4,98 Tr
-31,36 Tr
-2,71 Tr
-5,87 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-10,50%
-46,98%
-4,28%
-6,58%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
1,82 Tr
880,36 N
1,00 Tr
1,15 Tr
Chi phí lãi suất
-989,36 N
-1,18 Tr
-988,36 N
-971,98 N
Chi phí lãi suất ròng
829,88 N
-299,27 N
12,35 N
173,46 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-1,18 Tr
-8,22 Tr
-2,82 Tr
637,94 N
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
130,77 N
-204,29 N
-
-4,17 Tr
Các ứng dụng của Google