Finance

Danh sách
600118:SHA
China Spacesat Co Ltd
50,96 CN¥
+0,10%
(+0,050) 1 ngày
19 thg 10, 15:00:00 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 600118...
Mở
50,48 CN¥
Cao
51,41 CN¥
Thấp
49,71 CN¥
Vốn hoá thị trường
60,20 T
Khối lượng giao dịch trung bình
19,68 Tr
Khối lượng
17,69 Tr
Cổ tức
0,02%
Cổ tức hằng quý
0,00 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
24 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
598,97
Cao nhất trong 52 tuần
127,77 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
35,01 CN¥
EPS
0,09 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,18 T
Số nhân viên
3 N
Mở
50,48 CN¥
Cao
51,41 CN¥
Thấp
49,71 CN¥
Vốn hoá thị trường
60,20 T
Khối lượng giao dịch trung bình
19,68 Tr
Khối lượng
17,69 Tr
Cổ tức
0,02%
Cổ tức hằng quý
0,00 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
24 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
598,97
Cao nhất trong 52 tuần
127,77 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
35,01 CN¥
EPS
0,09 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,18 T
Số nhân viên
3 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về China Spacesat Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên3,1 N
Ngày thành lập21 thg 8, 1997
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
1,78 T
3,00 T
609,14 Tr
1,28 T
Giá vốn hàng bán
1,65 T
2,83 T
523,72 Tr
1,01 T
Chi phí doanh thu
1,65 T
2,83 T
523,72 Tr
1,01 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
13,61 Tr
41,74 Tr
18,74 Tr
14,97 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
103,54 Tr
160,91 Tr
97,78 Tr
92,85 Tr
Chi phí hoạt động
126,33 Tr
152,49 Tr
131,80 Tr
171,29 Tr
Tổng chi phí hoạt động
1,78 T
2,98 T
655,52 Tr
1,18 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
3,78 Tr
17,64 Tr
-46,38 Tr
96,84 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
92,48 N
-968,00 N
-150,07 N
-376,82 N
EBT bao gồm các mục bất thường
17,09 Tr
40,49 Tr
-42,45 Tr
58,89 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
7,75 Tr
20,79 Tr
-41,73 Tr
105,50 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-4,28 Tr
16,54 Tr
4,36 Tr
-21,48 Tr
Thuế suất hiệu dụng
-25,04%
40,86%
-10,27%
-36,48%
Chi phí hoạt động khác
-12,24 Tr
27,40 Tr
-4,25 Tr
18,62 Tr
Thu nhập ròng
45,30 Tr
20,75 Tr
-42,69 Tr
77,26 Tr
Biên lợi nhuận ròng
2,54%
0,69%
-7,01%
6,05%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
11,51 Tr
507,23 N
5,54 Tr
5,62 Tr
Chi phí lãi suất
-4,85 Tr
-7,97 Tr
-4,80 Tr
-2,30 Tr
Chi phí lãi suất ròng
6,66 Tr
-7,47 Tr
739,71 N
3,31 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
40,51 Tr
46,38 Tr
-17,64 Tr
128,05 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google