Finance

Danh sách
600117:SHA
Xining Special Steel Co Ltd
2,10 CN¥
+1,45%
(+0,030) 1 ngày
16 thg 10, 15:00:01 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 600117...
Mở
2,09 CN¥
Cao
2,13 CN¥
Thấp
2,07 CN¥
Vốn hoá thị trường
6,84 T
Khối lượng giao dịch trung bình
13,64 Tr
Khối lượng
14,51 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
3,31 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
2,00 CN¥
EPS
-0,30 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,05 T
Số nhân viên
4 N
Mở
2,09 CN¥
Cao
2,13 CN¥
Thấp
2,07 CN¥
Vốn hoá thị trường
6,84 T
Khối lượng giao dịch trung bình
13,64 Tr
Khối lượng
14,51 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
3,31 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
2,00 CN¥
EPS
-0,30 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,05 T
Số nhân viên
4 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Xining Special Steel Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên3,93 N
Ngày thành lập8 thg 10, 1997
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webxntg.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
1,44 T
1,60 T
1,24 T
1,57 T
Giá vốn hàng bán
1,43 T
2,08 T
1,35 T
1,76 T
Chi phí doanh thu
1,43 T
2,08 T
1,35 T
1,76 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
19,71 Tr
10,43 Tr
3,30 Tr
16,18 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
67,59 Tr
129,07 Tr
69,86 Tr
65,49 Tr
Chi phí hoạt động
106,15 Tr
161,96 Tr
91,20 Tr
100,37 Tr
Tổng chi phí hoạt động
1,54 T
2,25 T
1,44 T
1,86 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-96,05 Tr
-650,34 Tr
-193,78 Tr
-288,77 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-11,55 Tr
6,85 Tr
-10,84 Tr
1,33 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
-330,46 Tr
-387,10 Tr
-300,59 Tr
-111,64 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-133,08 Tr
-687,09 Tr
-232,24 Tr
-153,56 Tr
Chi phí thuế thu nhập
35,92 Tr
26,87 Tr
80,47 N
234,41 N
Thuế suất hiệu dụng
-10,87%
-6,94%
-0,03%
-0,21%
Chi phí hoạt động khác
17,15 Tr
24,47 Tr
16,33 Tr
18,95 Tr
Thu nhập ròng
-327,21 Tr
-338,17 Tr
-252,64 Tr
-58,60 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-22,70%
-21,19%
-20,31%
-3,73%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
317,22 N
255,44 N
368,47 N
174,01 Tr
Chi phí lãi suất
-25,81 Tr
-43,86 Tr
-27,99 Tr
-40,13 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-25,49 Tr
-43,60 Tr
-27,62 Tr
133,88 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
45,04 Tr
-515,27 Tr
-58,71 Tr
-151,42 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google