Finance

Danh sách
600113:SHA
Zhe Jiang Dong Ri Ltd Co
27,40 CN¥
+1,26%
(+0,34) 1 ngày
19 thg 10, 15:00:01 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 600113...
Mở
27,09 CN¥
Cao
27,71 CN¥
Thấp
26,75 CN¥
Vốn hoá thị trường
11,13 T
Khối lượng giao dịch trung bình
5,07 Tr
Khối lượng
2,82 Tr
Cổ tức
0,35%
Cổ tức hằng quý
0,02 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
16 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
90,70
Cao nhất trong 52 tuần
68,88 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
26,17 CN¥
EPS
0,30 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
318,60 Tr
Số nhân viên
1 N
Mở
27,09 CN¥
Cao
27,71 CN¥
Thấp
26,75 CN¥
Vốn hoá thị trường
11,13 T
Khối lượng giao dịch trung bình
5,07 Tr
Khối lượng
2,82 Tr
Cổ tức
0,35%
Cổ tức hằng quý
0,02 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
16 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
90,70
Cao nhất trong 52 tuần
68,88 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
26,17 CN¥
EPS
0,30 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
318,60 Tr
Số nhân viên
1 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Zhe Jiang Dong Ri Ltd Co
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,06 N
Ngày thành lập6 thg 10, 1997
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webdongri.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
184,54 Tr
215,51 Tr
161,22 Tr
178,02 Tr
Giá vốn hàng bán
106,59 Tr
151,56 Tr
109,08 Tr
120,49 Tr
Chi phí doanh thu
106,59 Tr
151,56 Tr
109,08 Tr
120,49 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
2,93 Tr
5,41 Tr
2,54 Tr
2,97 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
24,95 Tr
25,94 Tr
24,05 Tr
20,51 Tr
Chi phí hoạt động
24,68 Tr
39,15 Tr
20,43 Tr
30,95 Tr
Tổng chi phí hoạt động
131,27 Tr
190,71 Tr
129,51 Tr
151,44 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
53,27 Tr
24,80 Tr
31,71 Tr
26,58 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
971,83 N
-4,36 Tr
-700,92 N
6,08 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
60,90 Tr
33,05 Tr
27,85 Tr
36,14 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
59,26 Tr
19,47 Tr
31,26 Tr
33,90 Tr
Chi phí thuế thu nhập
17,29 Tr
6,98 Tr
10,02 Tr
16,81 Tr
Thuế suất hiệu dụng
28,40%
21,11%
35,98%
46,51%
Chi phí hoạt động khác
-651,56 N
4,66 Tr
563,24 N
1,08 Tr
Thu nhập ròng
46,06 Tr
29,17 Tr
21,71 Tr
22,64 Tr
Biên lợi nhuận ròng
24,96%
13,54%
13,47%
12,72%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
6,75 Tr
198,89 N
1,26 Tr
1,63 Tr
Chi phí lãi suất
-1,73 Tr
-1,17 Tr
-1,00 Tr
-385,12 N
Chi phí lãi suất ròng
5,02 Tr
-969,91 N
253,73 N
1,24 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
69,43 Tr
41,09 Tr
48,00 Tr
36,75 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
594,39 N
34,58 N
-
-19,76 N
Các ứng dụng của Google