Trang chủ600111 • SHA
add
China Northern Rr Et (Grp) Hgh-Th Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
47,58 ¥
Mức chênh lệch một ngày
47,35 ¥ - 48,36 ¥
Phạm vi một năm
21,20 ¥ - 63,57 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
172,11 T CNY
Số lượng trung bình
111,47 Tr
Tỷ số P/E
80,42
Tỷ lệ cổ tức
0,07%
Sàn giao dịch chính
SHA
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 11,43 T | 33,32% |
Chi phí hoạt động | 214,44 Tr | -8,73% |
Thu nhập ròng | 610,02 Tr | 69,48% |
Biên lợi nhuận ròng | 5,34 | 27,14% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 1,16 T | 32,29% |
Thuế suất hiệu dụng | 19,97% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 7,06 T | 7,34% |
Tổng tài sản | 47,71 T | 13,84% |
Tổng nợ | 17,57 T | 20,70% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 30,15 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 3,62 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 7,20 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 5,21% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 6,36% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 610,02 Tr | 69,48% |
Tiền từ việc kinh doanh | 1,80 T | 23,04% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -320,53 Tr | 19,80% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -580,81 Tr | 21,37% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 898,77 Tr | 177,41% |
Dòng tiền tự do | 531,67 Tr | 1.674,06% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1961
Trang web
Nhân viên
9.867