Finance

Danh sách
600109:SHA
Sinolink Securities Co Ltd
8,08 CN¥
-1,22%
(-0,10) 1 ngày
16 thg 10, 15:00:01 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 600109...
Mở
8,19 CN¥
Cao
8,20 CN¥
Thấp
7,97 CN¥
Vốn hoá thị trường
29,76 T
Khối lượng giao dịch trung bình
21,56 Tr
Khối lượng
24,67 Tr
Cổ tức
0,99%
Cổ tức hằng quý
0,02 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
22 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
12,01
Cao nhất trong 52 tuần
10,56 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
7,61 CN¥
EPS
0,67 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
3,02 T
Số nhân viên
6 N
Mở
8,19 CN¥
Cao
8,20 CN¥
Thấp
7,97 CN¥
Vốn hoá thị trường
29,76 T
Khối lượng giao dịch trung bình
21,56 Tr
Khối lượng
24,67 Tr
Cổ tức
0,99%
Cổ tức hằng quý
0,02 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
22 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
12,01
Cao nhất trong 52 tuần
10,56 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
7,61 CN¥
EPS
0,67 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
3,02 T
Số nhân viên
6 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Sinolink Securities Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên5,97 N
Ngày thành lập20 thg 7, 1988
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webgjzq.com.cn
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
2,30 T
2,25 T
2,40 T
2,44 T
Giá vốn hàng bán
1,54 T
-4,02 T
1,53 T
1,68 T
Chi phí doanh thu
1,54 T
-4,02 T
1,53 T
1,68 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
-
5,56 T
-
-
Chi phí hoạt động
15,35 Tr
5,58 T
14,33 Tr
15,19 Tr
Tổng chi phí hoạt động
1,55 T
1,56 T
1,54 T
1,69 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
744,16 Tr
682,21 Tr
852,57 Tr
746,41 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-3,70 Tr
12,70 Tr
-
10,02 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
741,09 Tr
732,24 Tr
894,45 Tr
767,72 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
734,32 Tr
696,19 Tr
860,49 Tr
759,05 Tr
Chi phí thuế thu nhập
145,35 Tr
150,61 Tr
193,12 Tr
140,25 Tr
Thuế suất hiệu dụng
19,61%
20,57%
21,59%
18,27%
Chi phí hoạt động khác
15,35 Tr
15,68 Tr
14,33 Tr
15,19 Tr
Thu nhập ròng
589,55 Tr
576,56 Tr
692,33 Tr
620,71 Tr
Biên lợi nhuận ròng
25,67%
25,67%
28,89%
25,44%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-
-
-
-
Chi phí lãi suất ròng
-
-
-
-
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-
-
-
-
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
782,89 N
-102,94 N
-
275,32 N
Các ứng dụng của Google