Finance

Danh sách
600108:SHA
Gansu Yasheng Industrial Group Co Ltd
3,74 CN¥
+1,63%
(+0,060) 1 ngày
16 thg 10, 15:00:01 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 600108...
Mở
3,71 CN¥
Cao
3,84 CN¥
Thấp
3,71 CN¥
Vốn hoá thị trường
7,28 T
Khối lượng giao dịch trung bình
252,95 Tr
Khối lượng
132,99 Tr
Cổ tức
0,08%
Cổ tức hằng quý
0,00 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
17 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
135,21
Cao nhất trong 52 tuần
7,17 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
2,74 CN¥
EPS
0,03 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,95 T
Số nhân viên
4 N
Mở
3,71 CN¥
Cao
3,84 CN¥
Thấp
3,71 CN¥
Vốn hoá thị trường
7,28 T
Khối lượng giao dịch trung bình
252,95 Tr
Khối lượng
132,99 Tr
Cổ tức
0,08%
Cổ tức hằng quý
0,00 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
17 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
135,21
Cao nhất trong 52 tuần
7,17 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
2,74 CN¥
EPS
0,03 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,95 T
Số nhân viên
4 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Gansu Yasheng Industrial Group Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên4,46 N
Ngày thành lập6 thg 12, 1995
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
832,00 Tr
1,90 T
625,74 Tr
846,11 Tr
Giá vốn hàng bán
685,46 Tr
1,66 T
491,12 Tr
722,37 Tr
Chi phí doanh thu
685,46 Tr
1,66 T
491,12 Tr
722,37 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
20,75 Tr
31,38 Tr
8,72 Tr
14,34 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
101,31 Tr
160,77 Tr
86,10 Tr
89,48 Tr
Chi phí hoạt động
111,18 Tr
226,70 Tr
81,87 Tr
90,65 Tr
Tổng chi phí hoạt động
796,65 Tr
1,89 T
572,99 Tr
813,02 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
35,35 Tr
12,08 Tr
52,75 Tr
33,09 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
1,97 Tr
-4,34 Tr
2,05 Tr
-9,84 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
10,68 Tr
24,48 Tr
20,85 Tr
3,89 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
9,86 Tr
-22,08 Tr
23,64 Tr
-1,32 Tr
Chi phí thuế thu nhập
3,38 Tr
2,46 Tr
-95,38 N
65,18 N
Thuế suất hiệu dụng
31,62%
10,05%
-0,46%
1,67%
Chi phí hoạt động khác
-10,98 Tr
10,39 Tr
-3,79 Tr
4,34 Tr
Thu nhập ròng
7,24 Tr
21,69 Tr
21,04 Tr
3,88 Tr
Biên lợi nhuận ròng
0,87%
1,14%
3,36%
0,46%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
3,18 Tr
1,16 Tr
305,98 N
413,79 N
Chi phí lãi suất
-30,81 Tr
-40,54 Tr
-31,47 Tr
-27,78 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-27,63 Tr
-39,38 Tr
-31,16 Tr
-27,36 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
77,77 Tr
55,98 Tr
96,65 Tr
78,56 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-4,83 N
-430,06 N
-
35,80 N
Các ứng dụng của Google