Finance

Danh sách
Tại sao 600105 tăng 2,83%?
Tìm hiểu sâu hơn
600105:SHA
Jiangsu Etern Co Ltd
28,69 CN¥
+2,83%
(+0,79) 1 ngày
16 thg 10, 15:00:02 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 600105...
Mở
28,50 CN¥
Cao
29,68 CN¥
Thấp
28,07 CN¥
Vốn hoá thị trường
41,94 T
Khối lượng giao dịch trung bình
115,67 Tr
Khối lượng
106,09 Tr
Cổ tức
0,17%
Cổ tức hằng quý
0,01 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
14 thg 10, 2026
Chỉ số P/E
100,21
Cao nhất trong 52 tuần
73,97 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
13,15 CN¥
EPS
0,29 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,25 T
Số nhân viên
3 N
Mở
28,50 CN¥
Cao
29,68 CN¥
Thấp
28,07 CN¥
Vốn hoá thị trường
41,94 T
Khối lượng giao dịch trung bình
115,67 Tr
Khối lượng
106,09 Tr
Cổ tức
0,17%
Cổ tức hằng quý
0,01 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
14 thg 10, 2026
Chỉ số P/E
100,21
Cao nhất trong 52 tuần
73,97 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
13,15 CN¥
EPS
0,29 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,25 T
Số nhân viên
3 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Jiangsu Etern Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên3,44 N
Ngày thành lập30 thg 6, 1994
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
1,37 T
1,66 T
1,25 T
2,09 T
Giá vốn hàng bán
1,17 T
1,44 T
919,34 Tr
1,48 T
Chi phí doanh thu
1,17 T
1,44 T
919,34 Tr
1,48 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
76,24 Tr
114,85 Tr
64,57 Tr
91,12 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
80,80 Tr
121,12 Tr
84,81 Tr
89,09 Tr
Chi phí hoạt động
152,69 Tr
228,69 Tr
143,46 Tr
195,45 Tr
Tổng chi phí hoạt động
1,33 T
1,67 T
1,06 T
1,68 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
44,85 Tr
-11,91 Tr
182,86 Tr
414,14 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-11,31 Tr
-248,54 N
-23,34 Tr
22,57 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
18,71 Tr
-112,35 Tr
151,15 Tr
375,66 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
21,98 Tr
-80,21 Tr
152,91 Tr
372,68 Tr
Chi phí thuế thu nhập
4,23 Tr
1,29 Tr
3,67 Tr
10,04 Tr
Thuế suất hiệu dụng
22,60%
-1,15%
2,43%
2,67%
Chi phí hoạt động khác
-7,98 Tr
-3,65 Tr
-1,08 Tr
456,35 N
Thu nhập ròng
10,57 Tr
-95,46 Tr
158,83 Tr
344,62 Tr
Biên lợi nhuận ròng
0,77%
-5,76%
12,75%
16,46%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
0,24
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
7,60 Tr
-
19,75 Tr
4,37 Tr
Chi phí lãi suất
-17,21 Tr
-50,31 Tr
-26,36 Tr
-26,23 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-9,62 Tr
-50,31 Tr
-6,61 Tr
-21,86 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
83,84 Tr
27,82 Tr
222,59 Tr
459,87 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-419,90 N
786,85 N
-
1,78 Tr
Các ứng dụng của Google