Finance

Danh sách
600104:SHA
SAIC Motor Corp Ltd
10,92 CN¥
+1,77%
(+0,19) 1 ngày
16 thg 10, 11:29:57 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 600104...
Mở
10,77 CN¥
Cao
10,95 CN¥
Thấp
10,74 CN¥
Vốn hoá thị trường
123,69 T
Khối lượng giao dịch trung bình
50,98 Tr
Khối lượng
23,49 Tr
Cổ tức
2,44%
Cổ tức hằng quý
0,07 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
31 thg 7, 2025
Chỉ số P/E
13,47
Cao nhất trong 52 tuần
17,05 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
9,44 CN¥
EPS
0,81 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
11,68 T
Số nhân viên
180 N
Mở
10,77 CN¥
Cao
10,95 CN¥
Thấp
10,74 CN¥
Vốn hoá thị trường
123,69 T
Khối lượng giao dịch trung bình
50,98 Tr
Khối lượng
23,49 Tr
Cổ tức
2,44%
Cổ tức hằng quý
0,07 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
31 thg 7, 2025
Chỉ số P/E
13,47
Cao nhất trong 52 tuần
17,05 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
9,44 CN¥
EPS
0,81 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
11,68 T
Số nhân viên
180 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về SAIC Motor Corp Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên180 N
Ngày thành lập16 thg 4, 1984
Trụ sở chínhThượng Hải, Thượng Hải, Trung Quốc
Lĩnh vực-
Trang websaicmotor.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
169,40 T
187,25 T
140,42 T
158,23 T
Giá vốn hàng bán
150,69 T
160,59 T
120,75 T
140,39 T
Chi phí doanh thu
150,97 T
159,26 T
121,00 T
140,63 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
4,45 T
5,49 T
4,02 T
4,09 T
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
10,92 T
15,25 T
9,03 T
10,76 T
Chi phí hoạt động
15,73 T
22,53 T
13,79 T
15,83 T
Tổng chi phí hoạt động
166,70 T
181,78 T
134,79 T
156,45 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
2,70 T
5,47 T
5,63 T
1,78 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
2,62 T
-2,58 T
-1,39 T
1,56 T
EBT bao gồm các mục bất thường
5,80 T
8,60 T
5,41 T
4,78 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
5,62 T
10,42 T
5,93 T
3,73 T
Chi phí thuế thu nhập
2,12 T
3,16 T
1,06 T
1,15 T
Thuế suất hiệu dụng
36,51%
36,72%
19,66%
24,02%
Chi phí hoạt động khác
-197,67 Tr
1,65 T
521,44 Tr
1,03 T
Thu nhập ròng
2,08 T
2,00 T
3,03 T
2,13 T
Biên lợi nhuận ròng
1,23%
1,07%
2,15%
1,34%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
3,95 T
6,15 T
2,33 T
2,95 T
Chi phí lãi suất
-787,85 Tr
-727,37 Tr
-658,65 Tr
-602,66 Tr
Chi phí lãi suất ròng
3,16 T
5,42 T
1,68 T
2,35 T
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
7,02 T
9,85 T
10,01 T
5,84 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-7,46 Tr
-424,64 Tr
-
-189,45 Tr
Các ứng dụng của Google