Finance

Danh sách
Tại sao 600103 tăng 2,24%?
Tìm hiểu sâu hơn
600103:SHA
Fujian Qingshan Paper Industry Co Ltd
3,19 CN¥
+2,24%
(+0,070) 1 ngày
16 thg 10, 11:30:00 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 600103...
Mở
3,16 CN¥
Cao
3,21 CN¥
Thấp
3,13 CN¥
Vốn hoá thị trường
7,50 T
Khối lượng giao dịch trung bình
285,23 Tr
Khối lượng
62,60 Tr
Cổ tức
0,27%
Cổ tức hằng quý
0,00 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
25 thg 5, 2026
Chỉ số P/E
185,14
Cao nhất trong 52 tuần
5,72 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
2,40 CN¥
EPS
0,02 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,77 T
Số nhân viên
3 N
Mở
3,16 CN¥
Cao
3,21 CN¥
Thấp
3,13 CN¥
Vốn hoá thị trường
7,50 T
Khối lượng giao dịch trung bình
285,23 Tr
Khối lượng
62,60 Tr
Cổ tức
0,27%
Cổ tức hằng quý
0,00 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
25 thg 5, 2026
Chỉ số P/E
185,14
Cao nhất trong 52 tuần
5,72 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
2,40 CN¥
EPS
0,02 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,77 T
Số nhân viên
3 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Fujian Qingshan Paper Industry Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên2,82 N
Ngày thành lập1958
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
558,16 Tr
650,68 Tr
568,83 Tr
664,31 Tr
Giá vốn hàng bán
458,98 Tr
579,85 Tr
471,45 Tr
523,85 Tr
Chi phí doanh thu
458,98 Tr
579,85 Tr
471,45 Tr
523,85 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
10,83 Tr
17,85 Tr
12,01 Tr
16,30 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
67,75 Tr
34,72 Tr
62,75 Tr
81,70 Tr
Chi phí hoạt động
83,07 Tr
57,43 Tr
78,74 Tr
106,80 Tr
Tổng chi phí hoạt động
542,05 Tr
637,29 Tr
550,19 Tr
630,65 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
16,11 Tr
13,39 Tr
18,64 Tr
33,65 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-2,86 Tr
1,45 Tr
-2,27 Tr
1,80 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
12,97 Tr
4,32 Tr
23,94 Tr
36,12 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
13,47 Tr
27,25 Tr
46,45 Tr
44,37 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-212,24 N
9,51 Tr
2,73 Tr
5,62 Tr
Thuế suất hiệu dụng
-1,64%
220,23%
11,41%
15,57%
Chi phí hoạt động khác
-1,37 Tr
10,33 Tr
2,08 Tr
7,80 Tr
Thu nhập ròng
8,91 Tr
-10,30 Tr
15,16 Tr
25,07 Tr
Biên lợi nhuận ròng
1,60%
-1,58%
2,67%
3,77%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
3,21 Tr
18,37 Tr
32,86 Tr
16,04 Tr
Chi phí lãi suất
-3,88 Tr
-3,24 Tr
-2,78 Tr
-3,28 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-664,45 N
15,13 Tr
30,08 Tr
12,76 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
56,40 Tr
61,67 Tr
66,92 Tr
79,07 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
128,51 N
-3,71 Tr
-
21,00
Các ứng dụng của Google