Finance

Danh sách
600100:SHA
Tsinghua Tongfang Co Ltd
6,25 CN¥
-0,16%
(-0,010) 1 ngày
16 thg 10, 15:00:01 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 600100...
Mở
6,35 CN¥
Cao
6,36 CN¥
Thấp
6,19 CN¥
Vốn hoá thị trường
22,01 T
Khối lượng giao dịch trung bình
19,49 Tr
Khối lượng
20,84 Tr
Cổ tức
0,72%
Cổ tức hằng quý
0,01 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
25 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
32,32
Cao nhất trong 52 tuần
10,27 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
6,19 CN¥
EPS
0,19 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
2,96 T
Số nhân viên
11 N
Mở
6,35 CN¥
Cao
6,36 CN¥
Thấp
6,19 CN¥
Vốn hoá thị trường
22,01 T
Khối lượng giao dịch trung bình
19,49 Tr
Khối lượng
20,84 Tr
Cổ tức
0,72%
Cổ tức hằng quý
0,01 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
25 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
32,32
Cao nhất trong 52 tuần
10,27 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
6,19 CN¥
EPS
0,19 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
2,96 T
Số nhân viên
11 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Tsinghua Tongfang Co., Ltd. is a publicly traded state-owned enterprise headquartered in Beijing, China, which operates in various sectors including consumer electronics, information technology, and energy and environmental industries. The company was established in 1997 and was listed on the Shanghai Stock Exchange the same year. In 2019, China National Nuclear Corporation became the controlling shareholder of Tsinghua Tongfang. Tsinghua Tongfang manufactures its own in-house brand of televisions under the brand THTF. Wikipedia
Giới thiệu về Tsinghua Tongfang Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên11 N
Ngày thành lập25 thg 6, 1997
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcComputers, Peripherals, and Software
Trang webthtf.com.cn
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
2,74 T
6,66 T
1,79 T
2,95 T
Giá vốn hàng bán
2,17 T
4,97 T
1,28 T
2,04 T
Chi phí doanh thu
2,17 T
4,97 T
1,28 T
2,04 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
176,91 Tr
357,78 Tr
137,94 Tr
165,78 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
612,93 Tr
931,45 Tr
554,42 Tr
669,46 Tr
Chi phí hoạt động
749,70 Tr
1,56 T
684,03 Tr
996,83 Tr
Tổng chi phí hoạt động
2,92 T
6,52 T
1,97 T
3,04 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-177,97 Tr
134,97 Tr
-174,07 Tr
-93,19 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
76,50 Tr
-101,47 Tr
-53,69 Tr
36,59 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
465,83 Tr
153,97 Tr
-247,24 Tr
6,78 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
424,81 Tr
99,86 Tr
-246,79 Tr
37,72 Tr
Chi phí thuế thu nhập
7,61 Tr
52,21 Tr
7,41 Tr
31,03 Tr
Thuế suất hiệu dụng
1,63%
33,91%
-3,00%
457,70%
Chi phí hoạt động khác
-32,28 Tr
76,87 Tr
3,87 Tr
43,12 Tr
Thu nhập ròng
585,53 Tr
165,57 Tr
-183,48 Tr
80,32 Tr
Biên lợi nhuận ròng
21,38%
2,49%
-10,23%
2,73%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
673,98 Tr
137,72 Tr
68,37 Tr
267,33 Tr
Chi phí lãi suất
-102,18 Tr
-102,19 Tr
-87,40 Tr
-89,98 Tr
Chi phí lãi suất ròng
571,80 Tr
35,54 Tr
-19,03 Tr
177,35 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-93,22 Tr
227,05 Tr
-82,00 Tr
66,57 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
808,46 N
-39,00 Tr
-
-2,47 Tr
Các ứng dụng của Google