Finance

Danh sách
Tại sao 600099 giảm 3,32%?
Tìm hiểu sâu hơn
600099:SHA
Linhai Co Ltd
9,04 CN¥
-3,32%
(-0,31) 1 ngày
14 thg 10, 15:00:02 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 600099...
Mở
9,34 CN¥
Cao
9,41 CN¥
Thấp
8,93 CN¥
Vốn hoá thị trường
2,05 T
Khối lượng giao dịch trung bình
3,17 Tr
Khối lượng
3,50 Tr
Cổ tức
0,50%
Cổ tức hằng quý
0,01 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
30 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
74,56
Cao nhất trong 52 tuần
11,90 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
7,44 CN¥
EPS
0,12 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
219,12 Tr
Số nhân viên
660
Mở
9,34 CN¥
Cao
9,41 CN¥
Thấp
8,93 CN¥
Vốn hoá thị trường
2,05 T
Khối lượng giao dịch trung bình
3,17 Tr
Khối lượng
3,50 Tr
Cổ tức
0,50%
Cổ tức hằng quý
0,01 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
30 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
74,56
Cao nhất trong 52 tuần
11,90 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
7,44 CN¥
EPS
0,12 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
219,12 Tr
Số nhân viên
660
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Linhai Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên660
Ngày thành lập1956
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang weblinhai.cn
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
222,97 Tr
329,88 Tr
326,12 Tr
401,99 Tr
Giá vốn hàng bán
195,48 Tr
287,55 Tr
281,62 Tr
361,47 Tr
Chi phí doanh thu
195,48 Tr
287,55 Tr
281,62 Tr
361,47 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
9,92 Tr
13,75 Tr
9,09 Tr
9,10 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
16,48 Tr
17,94 Tr
23,22 Tr
14,61 Tr
Chi phí hoạt động
22,39 Tr
37,37 Tr
38,92 Tr
25,38 Tr
Tổng chi phí hoạt động
217,87 Tr
324,92 Tr
320,54 Tr
386,84 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
5,10 Tr
4,97 Tr
5,58 Tr
15,14 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
259,35 N
-492,08 N
-3,02 Tr
2,55 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
3,66 Tr
8,90 Tr
4,87 Tr
12,57 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
6,68 Tr
5,13 Tr
3,46 Tr
12,62 Tr
Chi phí thuế thu nhập
785,25 N
-1,12 Tr
707,46 N
3,06 Tr
Thuế suất hiệu dụng
21,47%
-12,63%
14,53%
24,37%
Chi phí hoạt động khác
-1,22 Tr
4,10 Tr
642,60 N
1,49 Tr
Thu nhập ròng
2,87 Tr
10,03 Tr
4,16 Tr
9,51 Tr
Biên lợi nhuận ròng
1,29%
3,04%
1,28%
2,36%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
2,58 Tr
1,60 Tr
898,87 N
2,24 Tr
Chi phí lãi suất
-97,92 N
-
-
-
Chi phí lãi suất ròng
2,49 Tr
1,60 Tr
898,87 N
2,24 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
8,40 Tr
8,40 Tr
9,02 Tr
18,69 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google