Finance

Danh sách
Tại sao 600098 giảm 2,33%?
Tìm hiểu sâu hơn
600098:SHA
Guangzhou Development Group Inc
6,28 CN¥
-2,33%
(-0,15) 1 ngày
15 thg 10, 15:00:01 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 600098...
Mở
6,46 CN¥
Cao
6,46 CN¥
Thấp
6,23 CN¥
Vốn hoá thị trường
22,26 T
Khối lượng giao dịch trung bình
20,03 Tr
Khối lượng
18,31 Tr
Cổ tức
5,57%
Cổ tức hằng quý
0,09 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
26 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
13,49
Cao nhất trong 52 tuần
8,50 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
5,85 CN¥
EPS
0,47 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
2,73 T
Số nhân viên
6 N
Mở
6,46 CN¥
Cao
6,46 CN¥
Thấp
6,23 CN¥
Vốn hoá thị trường
22,26 T
Khối lượng giao dịch trung bình
20,03 Tr
Khối lượng
18,31 Tr
Cổ tức
5,57%
Cổ tức hằng quý
0,09 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
26 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
13,49
Cao nhất trong 52 tuần
8,50 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
5,85 CN¥
EPS
0,47 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
2,73 T
Số nhân viên
6 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Guangzhou Development Group Inc
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên6,39 N
Ngày thành lập13 thg 11, 1992
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webgdg.com.cn
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
14,63 T
12,92 T
11,69 T
13,80 T
Giá vốn hàng bán
13,30 T
11,79 T
10,72 T
12,90 T
Chi phí doanh thu
13,30 T
11,79 T
10,72 T
12,90 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
187,09 Tr
155,55 Tr
131,31 Tr
147,82 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
320,48 Tr
336,58 Tr
296,35 Tr
278,79 Tr
Chi phí hoạt động
519,75 Tr
560,20 Tr
451,89 Tr
476,30 Tr
Tổng chi phí hoạt động
13,82 T
12,35 T
11,17 T
13,38 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
810,07 Tr
565,15 Tr
515,26 Tr
424,58 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-47,94 Tr
40,79 Tr
-628,23 N
-3,40 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
692,05 Tr
283,64 Tr
700,56 Tr
496,27 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
693,58 Tr
371,00 Tr
366,24 Tr
467,45 Tr
Chi phí thuế thu nhập
104,12 Tr
71,13 Tr
126,93 Tr
77,49 Tr
Thuế suất hiệu dụng
15,04%
25,08%
18,12%
15,61%
Chi phí hoạt động khác
9,86 Tr
59,62 Tr
23,53 Tr
37,24 Tr
Thu nhập ròng
523,76 Tr
160,54 Tr
535,46 Tr
410,45 Tr
Biên lợi nhuận ròng
3,58%
1,24%
4,58%
2,97%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
146,23 Tr
16,39 Tr
61,13 Tr
260,60 Tr
Chi phí lãi suất
-215,59 Tr
-249,85 Tr
-209,52 Tr
-217,32 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-69,36 Tr
-233,46 Tr
-148,39 Tr
43,27 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
1,38 T
1,22 T
1,17 T
1,12 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
1,67 T
-1,83 T
-
-334,15 Tr
Các ứng dụng của Google