Finance

Danh sách
Tại sao 600097 giảm 10,00%?
Tìm hiểu sâu hơn
600097:SHA
Shanghai Kaichuang Marine Intrntl Co Ltd
9,18 CN¥
-10,00%
(-1,02) 1 ngày
15 thg 10, 15:00:01 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 600097...
Mở
9,80 CN¥
Cao
9,89 CN¥
Thấp
9,18 CN¥
Vốn hoá thị trường
2,23 T
Khối lượng giao dịch trung bình
4,94 Tr
Khối lượng
21,65 Tr
Cổ tức
1,09%
Cổ tức hằng quý
0,02 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
28 thg 5, 2026
Chỉ số P/E
145,48
Cao nhất trong 52 tuần
15,72 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
7,47 CN¥
EPS
0,06 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
202,60 Tr
Số nhân viên
1 N
Mở
9,80 CN¥
Cao
9,89 CN¥
Thấp
9,18 CN¥
Vốn hoá thị trường
2,23 T
Khối lượng giao dịch trung bình
4,94 Tr
Khối lượng
21,65 Tr
Cổ tức
1,09%
Cổ tức hằng quý
0,02 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
28 thg 5, 2026
Chỉ số P/E
145,48
Cao nhất trong 52 tuần
15,72 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
7,47 CN¥
EPS
0,06 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
202,60 Tr
Số nhân viên
1 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Shanghai Kaichuang Marine Intrntl Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,08 N
Ngày thành lập11 thg 10, 1993
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webskmic.sh.cn
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
450,17 Tr
636,82 Tr
500,92 Tr
681,58 Tr
Giá vốn hàng bán
261,42 Tr
536,97 Tr
386,84 Tr
527,33 Tr
Chi phí doanh thu
261,42 Tr
536,97 Tr
386,84 Tr
527,33 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
116,34 N
3,09 Tr
567,39 N
150,67 N
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
142,54 Tr
121,25 Tr
143,39 Tr
148,30 Tr
Chi phí hoạt động
133,90 Tr
106,96 Tr
142,65 Tr
147,09 Tr
Tổng chi phí hoạt động
395,32 Tr
643,93 Tr
529,50 Tr
674,42 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
54,85 Tr
-7,10 Tr
-28,57 Tr
7,16 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-532,47 N
495,67 N
3,81 Tr
-5,42 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
36,99 Tr
10,53 Tr
-33,05 Tr
6,11 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
52,75 Tr
-7,17 Tr
-27,47 Tr
7,15 Tr
Chi phí thuế thu nhập
2,32 Tr
-1,78 Tr
1,55 Tr
1,52 Tr
Thuế suất hiệu dụng
6,27%
-16,90%
-4,70%
24,85%
Chi phí hoạt động khác
-8,02 Tr
-18,63 Tr
-481,74 N
-3,41 Tr
Thu nhập ròng
32,91 Tr
13,38 Tr
-35,17 Tr
4,86 Tr
Biên lợi nhuận ròng
7,31%
2,10%
-7,02%
0,71%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
660,90 N
401,18 N
401,39 N
193,42 N
Chi phí lãi suất
-4,59 Tr
-3,17 Tr
-3,11 Tr
-2,07 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-3,93 Tr
-2,77 Tr
-2,71 Tr
-1,87 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
84,32 Tr
29,34 Tr
7,87 Tr
37,66 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-373,32 N
-
-
Các ứng dụng của Google