Finance

Danh sách
Tại sao 600096 giảm 3,36%?
Tìm hiểu sâu hơn
600096:SHA
Yunnan Yuntianhua Co., Ltd.
26,48 CN¥
-3,36%
(-0,92) 1 ngày
15 thg 10, 15:00:01 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 600096...
Mở
27,00 CN¥
Cao
27,17 CN¥
Thấp
26,33 CN¥
Vốn hoá thị trường
49,84 T
Khối lượng giao dịch trung bình
27,28 Tr
Khối lượng
18,49 Tr
Cổ tức
5,29%
Cổ tức hằng quý
0,35 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
21 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
9,05
Cao nhất trong 52 tuần
45,62 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
26,27 CN¥
EPS
2,93 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,32 T
Số nhân viên
12 N
Mở
27,00 CN¥
Cao
27,17 CN¥
Thấp
26,33 CN¥
Vốn hoá thị trường
49,84 T
Khối lượng giao dịch trung bình
27,28 Tr
Khối lượng
18,49 Tr
Cổ tức
5,29%
Cổ tức hằng quý
0,35 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
21 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
9,05
Cao nhất trong 52 tuần
45,62 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
26,27 CN¥
EPS
2,93 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,32 T
Số nhân viên
12 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Yunnan Yuntianhua Co., Ltd.
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên12,1 N
Ngày thành lập2 thg 7, 1997
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webyyth.com.cn
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
12,61 T
10,82 T
11,98 T
10,84 T
Giá vốn hàng bán
9,55 T
8,99 T
9,64 T
8,42 T
Chi phí doanh thu
9,55 T
8,99 T
9,64 T
8,42 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
243,98 Tr
245,54 Tr
70,62 Tr
112,54 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
385,54 Tr
509,17 Tr
366,19 Tr
270,77 Tr
Chi phí hoạt động
839,64 Tr
1,47 T
634,91 Tr
651,44 Tr
Tổng chi phí hoạt động
10,39 T
10,46 T
10,27 T
9,07 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
2,22 T
358,56 Tr
1,71 T
1,77 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
10,87 Tr
-22,60 Tr
-12,50 Tr
-10,04 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
2,40 T
510,56 Tr
1,84 T
1,90 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
2,38 T
560,36 Tr
1,82 T
1,86 T
Chi phí thuế thu nhập
319,96 Tr
130,48 Tr
341,86 Tr
267,47 Tr
Thuế suất hiệu dụng
13,35%
25,56%
18,54%
14,08%
Chi phí hoạt động khác
216,49 Tr
480,34 Tr
202,09 Tr
265,04 Tr
Thu nhập ròng
1,97 T
427,19 Tr
1,42 T
1,51 T
Biên lợi nhuận ròng
15,61%
3,95%
11,89%
13,93%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
232,06 Tr
305,98 Tr
186,14 Tr
191,33 Tr
Chi phí lãi suất
-74,97 Tr
-72,62 Tr
-63,52 Tr
-66,52 Tr
Chi phí lãi suất ròng
157,09 Tr
233,36 Tr
122,62 Tr
124,81 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
2,85 T
975,92 Tr
2,33 T
2,41 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-3,10 Tr
-6,19 Tr
-
-28,27 Tr
Các ứng dụng của Google