Finance

Danh sách
600095:SHA
Xiangcai Co Ltd
8,75 CN¥
0,00%
(0,00) 1 ngày
14 thg 10, 15:00:01 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 600095...
Vốn hoá thị trường
25,42 T
Khối lượng giao dịch trung bình
75,79 Tr
Khối lượng
0,00
Chỉ số P/E
29,32
Cao nhất trong 52 tuần
13,67 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
7,20 CN¥
EPS
0,30 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
361,26 Tr
Số nhân viên
2 N
Vốn hoá thị trường
25,42 T
Khối lượng giao dịch trung bình
75,79 Tr
Khối lượng
0,00
Chỉ số P/E
29,32
Cao nhất trong 52 tuần
13,67 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
7,20 CN¥
EPS
0,30 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
361,26 Tr
Số nhân viên
2 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Xiangcai Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên2,35 N
Ngày thành lập25 thg 3, 1994
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang web600095.com.cn
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
567,60 Tr
527,39 Tr
502,38 Tr
529,71 Tr
Giá vốn hàng bán
109,08 Tr
132,14 Tr
74,92 Tr
79,34 Tr
Chi phí doanh thu
109,08 Tr
132,14 Tr
74,92 Tr
79,34 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
361,17 Tr
367,49 Tr
324,10 Tr
350,19 Tr
Chi phí hoạt động
358,78 Tr
382,05 Tr
323,56 Tr
358,18 Tr
Tổng chi phí hoạt động
467,86 Tr
514,19 Tr
398,48 Tr
437,52 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
99,75 Tr
13,20 Tr
103,90 Tr
92,19 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-1,62 Tr
822,26 N
-90,86 N
1,01 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
403,26 Tr
50,36 Tr
37,71 Tr
689,23 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
467,73 Tr
52,22 Tr
244,83 Tr
183,63 Tr
Chi phí thuế thu nhập
104,33 Tr
28,48 Tr
14,51 Tr
184,45 Tr
Thuế suất hiệu dụng
25,87%
56,56%
38,49%
26,76%
Chi phí hoạt động khác
2,20 Tr
8,00 Tr
1,34 Tr
5,12 Tr
Thu nhập ròng
300,13 Tr
22,38 Tr
24,10 Tr
505,19 Tr
Biên lợi nhuận ròng
52,88%
4,24%
4,80%
95,37%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
369,80 Tr
38,60 Tr
141,66 Tr
91,00 Tr
Chi phí lãi suất
-
-
-
-
Chi phí lãi suất ròng
369,80 Tr
38,60 Tr
141,66 Tr
91,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-
-
-
-
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
177,77 N
-12,22 Tr
-
-
Các ứng dụng của Google