Finance

Danh sách
600094:SHA
Greattown Holdings Ord Shs A
4,00 CN¥
-0,50%
(-0,020) 1 ngày
16 thg 10, 15:00:00 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 600094...
Mở
4,06 CN¥
Cao
4,13 CN¥
Thấp
3,96 CN¥
Vốn hoá thị trường
9,32 T
Khối lượng giao dịch trung bình
27,71 Tr
Khối lượng
20,32 Tr
Chỉ số P/E
70,03
Cao nhất trong 52 tuần
5,92 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
3,44 CN¥
EPS
0,06 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
2,28 T
Số nhân viên
378
Mở
4,06 CN¥
Cao
4,13 CN¥
Thấp
3,96 CN¥
Vốn hoá thị trường
9,32 T
Khối lượng giao dịch trung bình
27,71 Tr
Khối lượng
20,32 Tr
Chỉ số P/E
70,03
Cao nhất trong 52 tuần
5,92 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
3,44 CN¥
EPS
0,06 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
2,28 T
Số nhân viên
378
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Greattown Holdings Ord Shs A
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên378
Ngày thành lập1986
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webgreattown.cn
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
348,84 Tr
308,83 Tr
361,99 Tr
398,10 Tr
Giá vốn hàng bán
281,98 Tr
277,21 Tr
278,66 Tr
266,79 Tr
Chi phí doanh thu
281,98 Tr
277,21 Tr
278,66 Tr
266,79 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
101,99 Tr
32,60 Tr
45,85 Tr
69,09 Tr
Chi phí hoạt động
169,75 Tr
-59,20 Tr
55,84 Tr
77,34 Tr
Tổng chi phí hoạt động
451,73 Tr
218,01 Tr
334,50 Tr
344,13 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-102,89 Tr
90,82 Tr
27,49 Tr
53,97 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
504,91 N
-57,78 Tr
5,44 Tr
-10,75 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
216,81 Tr
-106,89 Tr
7,20 Tr
13,39 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
204,95 Tr
-49,07 Tr
7,97 Tr
4,88 Tr
Chi phí thuế thu nhập
730,00 N
8,20 Tr
1,88 Tr
9,81 Tr
Thuế suất hiệu dụng
0,34%
-7,68%
26,06%
73,30%
Chi phí hoạt động khác
9,37 Tr
-37,20 Tr
7,72 Tr
12,03 Tr
Thu nhập ròng
224,14 Tr
-114,07 Tr
4,67 Tr
5,33 Tr
Biên lợi nhuận ròng
64,25%
-36,93%
1,29%
1,34%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
343,23 Tr
-
10,19 Tr
4,65 Tr
Chi phí lãi suất
-35,81 Tr
-82,83 Tr
-35,15 Tr
-43,06 Tr
Chi phí lãi suất ròng
307,42 Tr
-82,83 Tr
-24,96 Tr
-38,41 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-59,00 Tr
134,75 Tr
71,42 Tr
95,38 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-158,76 N
-1,24 Tr
-
-566,38 N
Các ứng dụng của Google