Finance

Danh sách
Tại sao 600089 giảm 2,42%?
Tìm hiểu sâu hơn
600089:SHA
Tbea Co Ltd
17,35 CN¥
-2,42%
(-0,43) 1 ngày
14 thg 10, 15:00:00 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 600089...
Mở
17,68 CN¥
Cao
17,68 CN¥
Thấp
17,35 CN¥
Vốn hoá thị trường
89,26 T
Khối lượng giao dịch trung bình
50,49 Tr
Khối lượng
34,84 Tr
Cổ tức
2,07%
Cổ tức hằng quý
0,09 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
6 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
16,88
Cao nhất trong 52 tuần
33,28 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
17,13 CN¥
EPS
1,03 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
3,71 T
Số nhân viên
32 N
Mở
17,68 CN¥
Cao
17,68 CN¥
Thấp
17,35 CN¥
Vốn hoá thị trường
89,26 T
Khối lượng giao dịch trung bình
50,49 Tr
Khối lượng
34,84 Tr
Cổ tức
2,07%
Cổ tức hằng quý
0,09 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
6 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
16,88
Cao nhất trong 52 tuần
33,28 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
17,13 CN¥
EPS
1,03 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
3,71 T
Số nhân viên
32 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
TBEA Co., Ltd. is a Chinese manufacturer of power transformers and other electrical equipment, as well as a developer of transmission and renewable energy projects. Alongside competitors such as Tianwei Baobian Electric and the XD Group, TBEA is one of the major Chinese producers of transformers. Wikipedia
Giới thiệu về Tbea Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên31,8 N
Ngày thành lập1949
Trụ sở chính-
Lĩnh vựccapital good
Trang webtbea.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
24,57 T
24,31 T
24,95 T
31,61 T
Giá vốn hàng bán
20,09 T
19,91 T
19,68 T
26,64 T
Chi phí doanh thu
20,09 T
19,91 T
19,68 T
26,64 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
452,06 Tr
569,05 Tr
398,04 Tr
484,26 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
1,78 T
2,17 T
1,69 T
1,69 T
Chi phí hoạt động
2,18 T
3,84 T
2,58 T
2,91 T
Tổng chi phí hoạt động
22,27 T
23,75 T
22,26 T
29,55 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
2,29 T
562,88 Tr
2,69 T
2,06 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-47,44 Tr
-2,95 Tr
-155,57 Tr
44,82 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
2,92 T
712,93 Tr
2,55 T
1,41 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
2,07 T
455,89 Tr
2,43 T
1,88 T
Chi phí thuế thu nhập
586,35 Tr
446,45 Tr
412,62 Tr
547,04 Tr
Thuế suất hiệu dụng
20,11%
62,62%
16,16%
38,87%
Chi phí hoạt động khác
80,12 Tr
734,58 Tr
328,03 Tr
492,03 Tr
Thu nhập ròng
2,30 T
470,02 Tr
1,81 T
737,78 Tr
Biên lợi nhuận ròng
9,36%
1,93%
7,27%
2,33%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
0,12
0,29
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
194,53 Tr
346,86 Tr
290,61 Tr
259,42 Tr
Chi phí lãi suất
-362,23 Tr
-336,09 Tr
-394,48 Tr
-337,30 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-167,70 Tr
10,77 Tr
-103,87 Tr
-77,88 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
3,70 T
2,14 T
4,26 T
3,69 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
11,30 Tr
-27,94 Tr
-
-13,71 Tr
Các ứng dụng của Google