Finance

Danh sách
600085:SHA
Beijing Tong Ren Tang Co Ltd
24,66 CN¥
+1,11%
(+0,27) 1 ngày
14 thg 10, 15:00:02 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 600085...
Mở
24,40 CN¥
Cao
24,78 CN¥
Thấp
24,25 CN¥
Vốn hoá thị trường
33,45 T
Khối lượng giao dịch trung bình
4,68 Tr
Khối lượng
9,72 Tr
Cổ tức
2,03%
Cổ tức hằng quý
0,12 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
1 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
34,86
Cao nhất trong 52 tuần
35,87 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
21,87 CN¥
EPS
0,71 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,37 T
Số nhân viên
17 N
Mở
24,40 CN¥
Cao
24,78 CN¥
Thấp
24,25 CN¥
Vốn hoá thị trường
33,45 T
Khối lượng giao dịch trung bình
4,68 Tr
Khối lượng
9,72 Tr
Cổ tức
2,03%
Cổ tức hằng quý
0,12 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
1 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
34,86
Cao nhất trong 52 tuần
35,87 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
21,87 CN¥
EPS
0,71 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,37 T
Số nhân viên
17 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Tong Ren Tang is a Chinese pharmaceutical company founded in 1669. It is now the largest producer of traditional Chinese medicine. The company headquarters are in Beijing, where they engage in both manufacturing and retail sales. It operates drug stores, predominantly in Chinese-speaking regions. Tong Ren Tang is considered one of the "Big 4" traditional Chinese medicine brands still in existence. The four companies include: Guangyuyuan, Guangzhou Chen Liji, Beijing Tong Ren Tang, and Hangzhou Hu Qing Yu Tang. Tong Ren Tang, and GuangYuYuan have been officially recognized as "China Time-Honored Brands" by the Ministry of Commerce of the People's Republic of China. Wikipedia
Giới thiệu về Beijing Tong Ren Tang Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên17,3 N
Ngày thành lập1669
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
3,54 T
3,95 T
4,66 T
3,72 T
Giá vốn hàng bán
1,97 T
2,50 T
2,72 T
2,17 T
Chi phí doanh thu
1,97 T
2,50 T
2,72 T
2,17 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
53,41 Tr
144,52 Tr
51,64 Tr
74,50 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
1,10 T
1,30 T
1,13 T
1,04 T
Chi phí hoạt động
1,16 T
1,52 T
1,23 T
1,16 T
Tổng chi phí hoạt động
3,13 T
4,02 T
3,95 T
3,33 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
408,67 Tr
-73,33 Tr
709,73 Tr
383,76 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-3,64 Tr
-4,50 Tr
-3,96 Tr
-4,53 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
346,57 Tr
67,54 Tr
748,37 Tr
431,21 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
418,62 Tr
-56,72 Tr
750,60 Tr
414,06 Tr
Chi phí thuế thu nhập
88,79 Tr
27,32 Tr
131,64 Tr
112,60 Tr
Thuế suất hiệu dụng
25,62%
40,44%
17,59%
26,11%
Chi phí hoạt động khác
-1,80 Tr
58,15 Tr
29,98 Tr
47,32 Tr
Thu nhập ròng
232,06 Tr
11,82 Tr
471,18 Tr
255,01 Tr
Biên lợi nhuận ròng
6,56%
0,30%
10,10%
6,86%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
45,55 Tr
48,93 Tr
70,91 Tr
59,45 Tr
Chi phí lãi suất
-30,03 Tr
-28,19 Tr
-26,08 Tr
-24,57 Tr
Chi phí lãi suất ròng
15,52 Tr
20,74 Tr
44,83 Tr
34,88 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
495,57 Tr
18,15 Tr
801,21 Tr
477,52 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
1,87 Tr
-25,11 Tr
-
-10,41 Tr
Các ứng dụng của Google