Finance

Danh sách
600084:SHA
Citic Niya Wine Co Ltd
4,10 CN¥
-1,44%
(-0,060) 1 ngày
15 thg 10, 15:00:00 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 600084...
Mở
4,16 CN¥
Cao
4,17 CN¥
Thấp
4,07 CN¥
Vốn hoá thị trường
4,74 T
Khối lượng giao dịch trung bình
2,66 Tr
Khối lượng
1,79 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
8,01 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
3,60 CN¥
EPS
-0,02 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,12 T
Số nhân viên
356
Mở
4,16 CN¥
Cao
4,17 CN¥
Thấp
4,07 CN¥
Vốn hoá thị trường
4,74 T
Khối lượng giao dịch trung bình
2,66 Tr
Khối lượng
1,79 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
8,01 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
3,60 CN¥
EPS
-0,02 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,12 T
Số nhân viên
356
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Citic Niya Wine Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên356
Ngày thành lập7 thg 7, 1997
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webciticwine.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
29,94 Tr
23,73 Tr
51,20 Tr
31,74 Tr
Giá vốn hàng bán
14,59 Tr
19,66 Tr
22,28 Tr
15,85 Tr
Chi phí doanh thu
14,59 Tr
19,66 Tr
22,28 Tr
15,85 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
239,23 N
2,18 Tr
78,60 N
62,95 N
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
16,08 Tr
28,87 Tr
19,30 Tr
13,40 Tr
Chi phí hoạt động
18,50 Tr
28,48 Tr
23,99 Tr
19,20 Tr
Tổng chi phí hoạt động
33,10 Tr
48,14 Tr
46,28 Tr
35,04 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-3,16 Tr
-24,41 Tr
4,92 Tr
-3,31 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
233,59 N
-112,95 N
-20,51 N
-26,71 N
EBT bao gồm các mục bất thường
-715,81 N
-26,64 Tr
5,17 Tr
2,09 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-3,37 Tr
-24,46 Tr
5,17 Tr
-1,35 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-204,18 N
-335,40 N
-378,43 N
-52,31 N
Thuế suất hiệu dụng
28,52%
1,26%
-7,32%
-2,50%
Chi phí hoạt động khác
2,07 Tr
-1,35 Tr
4,77 Tr
2,87 Tr
Thu nhập ròng
-522,01 N
-26,23 Tr
5,44 Tr
2,26 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-1,74%
-110,50%
10,62%
7,11%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
9,07 N
406,98 N
541,55 N
2,26 Tr
Chi phí lãi suất
-449,96 N
-346,47 N
-272,79 N
-272,70 N
Chi phí lãi suất ròng
-440,90 N
60,50 N
268,76 N
1,98 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
3,92 Tr
-17,84 Tr
11,48 Tr
3,24 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
68,48 N
-68,48 N
-
-
Các ứng dụng của Google