Finance

Danh sách
Tại sao 600082 giảm 3,03%?
Tìm hiểu sâu hơn
600082:SHA
Tianjin Hi-Tech Development Co Ltd
3,20 CN¥
-3,03%
(-0,100) 1 ngày
15 thg 10, 15:00:01 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 600082...
Mở
3,27 CN¥
Cao
3,27 CN¥
Thấp
3,16 CN¥
Vốn hoá thị trường
2,18 T
Khối lượng giao dịch trung bình
7,69 Tr
Khối lượng
7,27 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
5,68 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
2,39 CN¥
EPS
-0,11 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
646,12 Tr
Số nhân viên
57
Mở
3,27 CN¥
Cao
3,27 CN¥
Thấp
3,16 CN¥
Vốn hoá thị trường
2,18 T
Khối lượng giao dịch trung bình
7,69 Tr
Khối lượng
7,27 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
5,68 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
2,39 CN¥
EPS
-0,11 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
646,12 Tr
Số nhân viên
57
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Tianjin Hi-Tech Development Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên57
Ngày thành lập1992
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
426,69 Tr
3,95 Tr
9,36 Tr
9,63 Tr
Giá vốn hàng bán
340,03 Tr
10,85 Tr
6,18 Tr
7,94 Tr
Chi phí doanh thu
340,03 Tr
10,85 Tr
6,18 Tr
7,94 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
8,78 Tr
8,16 Tr
5,86 Tr
6,44 Tr
Chi phí hoạt động
29,21 Tr
25,35 Tr
7,52 Tr
11,01 Tr
Tổng chi phí hoạt động
369,24 Tr
36,21 Tr
13,70 Tr
18,95 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
57,44 Tr
-32,26 Tr
-4,34 Tr
-9,32 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
1,38 Tr
-2,12 Tr
-17,68 N
246,32 N
EBT bao gồm các mục bất thường
48,31 Tr
-78,76 Tr
-10,24 Tr
-18,67 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
48,34 Tr
-41,83 Tr
-9,06 Tr
-14,77 Tr
Chi phí thuế thu nhập
15,83 Tr
-3,35 Tr
3,29 Tr
-2,68 Tr
Thuế suất hiệu dụng
32,76%
4,26%
-32,17%
14,35%
Chi phí hoạt động khác
20,61 Tr
17,08 Tr
1,91 Tr
1,92 Tr
Thu nhập ròng
32,48 Tr
-75,41 Tr
-13,53 Tr
-15,99 Tr
Biên lợi nhuận ròng
7,61%
-1.908,06%
-144,53%
-166,02%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
934,76 N
198,64 N
95,66 N
358,38 N
Chi phí lãi suất
-11,43 Tr
-7,65 Tr
-4,80 Tr
-6,06 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-10,49 Tr
-7,46 Tr
-4,70 Tr
-5,70 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
59,78 Tr
-29,89 Tr
-1,97 Tr
-6,87 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google