Finance

Danh sách
Tại sao 600081 tăng 4,31%?
Tìm hiểu sâu hơn
600081:SHA
Dongfeng Electronic Technology Co Ltd
10,40 CN¥
+4,31%
(+0,43) 1 ngày
16 thg 10, 15:00:02 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 600081...
Mở
10,08 CN¥
Cao
10,55 CN¥
Thấp
10,00 CN¥
Vốn hoá thị trường
5,74 T
Khối lượng giao dịch trung bình
5,42 Tr
Khối lượng
8,28 Tr
Cổ tức
0,11%
Cổ tức hằng quý
0,00 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
19 thg 8, 2026
Chỉ số P/E
88,32
Cao nhất trong 52 tuần
12,98 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
8,81 CN¥
EPS
0,12 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
313,56 Tr
Số nhân viên
4 N
Mở
10,08 CN¥
Cao
10,55 CN¥
Thấp
10,00 CN¥
Vốn hoá thị trường
5,74 T
Khối lượng giao dịch trung bình
5,42 Tr
Khối lượng
8,28 Tr
Cổ tức
0,11%
Cổ tức hằng quý
0,00 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
19 thg 8, 2026
Chỉ số P/E
88,32
Cao nhất trong 52 tuần
12,98 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
8,81 CN¥
EPS
0,12 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
313,56 Tr
Số nhân viên
4 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Dongfeng Electronic Technology Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên4,05 N
Ngày thành lập1997
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcAuto Parts
Trang webdetc.com.cn
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
1,78 T
1,39 T
1,35 T
1,51 T
Giá vốn hàng bán
1,52 T
1,12 T
1,12 T
1,26 T
Chi phí doanh thu
1,52 T
1,12 T
1,12 T
1,26 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
80,15 Tr
119,48 Tr
90,33 Tr
96,91 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
102,70 Tr
139,46 Tr
98,81 Tr
98,39 Tr
Chi phí hoạt động
165,97 Tr
282,39 Tr
182,25 Tr
197,68 Tr
Tổng chi phí hoạt động
1,69 T
1,40 T
1,30 T
1,45 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
92,03 Tr
-7,30 Tr
51,35 Tr
50,75 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
1,66 Tr
-2,01 Tr
-830,96 N
439,80 N
EBT bao gồm các mục bất thường
31,27 Tr
55,29 Tr
83,30 Tr
107,17 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
143,19 Tr
27,62 Tr
82,81 Tr
101,19 Tr
Chi phí thuế thu nhập
10,93 Tr
6,57 Tr
11,30 Tr
20,78 Tr
Thuế suất hiệu dụng
34,95%
11,89%
13,56%
19,39%
Chi phí hoạt động khác
-13,54 Tr
6,98 Tr
-5,78 Tr
1,93 Tr
Thu nhập ròng
-20,70 Tr
-3,52 Tr
39,89 Tr
49,45 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-1,16%
-0,25%
2,95%
3,28%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
54,91 Tr
39,34 Tr
36,23 Tr
55,52 Tr
Chi phí lãi suất
-4,15 Tr
-5,62 Tr
-3,93 Tr
-3,86 Tr
Chi phí lãi suất ròng
50,75 Tr
33,73 Tr
32,30 Tr
51,66 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
151,48 Tr
53,00 Tr
111,64 Tr
102,87 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-5,82 Tr
5,17 Tr
-
-425,77 N
Các ứng dụng của Google