Finance

Danh sách
600080:SHA
Ginwa Enterprise Group Inc
4,26 CN¥
-1,16%
(-0,050) 1 ngày
15 thg 10, 09:25:02 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 600080...
Mở
4,26 CN¥
Cao
4,26 CN¥
Thấp
4,26 CN¥
Vốn hoá thị trường
1,66 T
Khối lượng giao dịch trung bình
2,29 Tr
Khối lượng
40,30 N
Chỉ số P/E
148,59
Cao nhất trong 52 tuần
9,35 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
4,26 CN¥
EPS
0,03 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
373,27 Tr
Số nhân viên
613
Mở
4,26 CN¥
Cao
4,26 CN¥
Thấp
4,26 CN¥
Vốn hoá thị trường
1,66 T
Khối lượng giao dịch trung bình
2,29 Tr
Khối lượng
40,30 N
Chỉ số P/E
148,59
Cao nhất trong 52 tuần
9,35 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
4,26 CN¥
EPS
0,03 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
373,27 Tr
Số nhân viên
613
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Ginwa Enterprise Group Inc
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên613
Ngày thành lập14 thg 2, 1996
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webginwa.com.cn
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
142,62 Tr
160,13 Tr
126,94 Tr
118,71 Tr
Giá vốn hàng bán
33,69 Tr
35,14 Tr
27,32 Tr
30,99 Tr
Chi phí doanh thu
33,69 Tr
35,14 Tr
27,32 Tr
30,99 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
6,91 Tr
8,47 Tr
4,33 Tr
5,23 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
98,53 Tr
115,21 Tr
84,27 Tr
87,21 Tr
Chi phí hoạt động
102,76 Tr
131,83 Tr
89,40 Tr
94,19 Tr
Tổng chi phí hoạt động
136,45 Tr
166,97 Tr
116,72 Tr
125,19 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
6,17 Tr
-6,84 Tr
10,22 Tr
-6,48 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
7,60 Tr
3,78 Tr
-258,78 N
1,90 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
31,40 Tr
-16,77 Tr
3,77 Tr
-3,72 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
33,17 Tr
-16,56 Tr
23,45 Tr
-17,43 Tr
Chi phí thuế thu nhập
3,35 Tr
2,14 Tr
-134,66 N
-556,88 N
Thuế suất hiệu dụng
10,66%
-12,76%
-3,57%
14,97%
Chi phí hoạt động khác
4,96 Tr
187,80 N
386,36 N
2,32 Tr
Thu nhập ròng
28,29 Tr
-18,90 Tr
3,91 Tr
-3,12 Tr
Biên lợi nhuận ròng
19,83%
-11,81%
3,08%
-2,63%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
20,69 Tr
-
14,19 Tr
-
Chi phí lãi suất
-1,29 Tr
-13,50 Tr
-703,23 N
-12,85 Tr
Chi phí lãi suất ròng
19,40 Tr
-13,50 Tr
13,49 Tr
-12,85 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
9,34 Tr
-3,53 Tr
13,52 Tr
-1,44 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-49,61 N
-
-
281,89 N
Các ứng dụng của Google