Finance

Danh sách
600079:SHA
Humanwell Healthcare (Group) Co Ltd
19,97 CN¥
+0,25%
(+0,050) 1 ngày
15 thg 10, 14:28:06 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 600079...
Mở
19,80 CN¥
Cao
20,15 CN¥
Thấp
19,67 CN¥
Vốn hoá thị trường
32,14 T
Khối lượng giao dịch trung bình
8,49 Tr
Khối lượng
19,22 Tr
Cổ tức
2,40%
Cổ tức hằng quý
0,12 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
3 thg 8, 2026
Chỉ số P/E
16,04
Cao nhất trong 52 tuần
21,76 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
16,03 CN¥
EPS
1,25 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,35 T
Số nhân viên
17 N
Mở
19,80 CN¥
Cao
20,15 CN¥
Thấp
19,67 CN¥
Vốn hoá thị trường
32,14 T
Khối lượng giao dịch trung bình
8,49 Tr
Khối lượng
19,22 Tr
Cổ tức
2,40%
Cổ tức hằng quý
0,12 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
3 thg 8, 2026
Chỉ số P/E
16,04
Cao nhất trong 52 tuần
21,76 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
16,03 CN¥
EPS
1,25 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,35 T
Số nhân viên
17 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Humanwell Healthcare (Group) Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên17,2 N
Ngày thành lập1988
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
5,82 T
6,08 T
6,10 T
5,96 T
Giá vốn hàng bán
3,05 T
3,13 T
3,08 T
2,93 T
Chi phí doanh thu
3,05 T
3,13 T
3,08 T
2,93 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
307,03 Tr
450,29 Tr
358,60 Tr
281,36 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
1,47 T
1,66 T
1,62 T
1,53 T
Chi phí hoạt động
1,77 T
2,26 T
2,00 T
1,88 T
Tổng chi phí hoạt động
4,82 T
5,38 T
5,08 T
4,81 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
1,00 T
697,65 Tr
1,02 T
1,15 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-41,92 Tr
30,53 Tr
-57,02 Tr
11,34 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
842,44 Tr
424,80 Tr
940,21 Tr
1,06 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
877,19 Tr
691,55 Tr
944,61 Tr
1,02 T
Chi phí thuế thu nhập
156,49 Tr
115,47 Tr
170,15 Tr
134,66 Tr
Thuế suất hiệu dụng
18,58%
27,18%
18,10%
12,75%
Chi phí hoạt động khác
-41,31 Tr
142,86 Tr
2,12 Tr
108,74 Tr
Thu nhập ròng
533,91 Tr
166,76 Tr
588,17 Tr
741,39 Tr
Biên lợi nhuận ròng
9,17%
2,74%
9,64%
12,44%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
0,06
0,34
0,45
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
8,70 Tr
50,84 Tr
31,56 Tr
12,80 Tr
Chi phí lãi suất
-59,54 Tr
-56,55 Tr
-52,91 Tr
-56,12 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-50,84 Tr
-5,71 Tr
-21,35 Tr
-43,31 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
1,22 T
943,31 Tr
1,27 T
1,36 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-351,25 N
-55,57 Tr
-
-2,51 Tr
Các ứng dụng của Google