Finance

Danh sách
Tại sao 600078 giảm 3,95%?
Tìm hiểu sâu hơn
600078:SHA
Jiangsu ChengXing Phosph Chemicals C Ltd
8,99 CN¥
-3,95%
(-0,37) 1 ngày
15 thg 10, 15:00:01 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 600078...
Mở
9,09 CN¥
Cao
9,19 CN¥
Thấp
8,98 CN¥
Vốn hoá thị trường
6,45 T
Khối lượng giao dịch trung bình
14,25 Tr
Khối lượng
10,69 Tr
Chỉ số P/E
56,04
Cao nhất trong 52 tuần
16,88 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
8,10 CN¥
EPS
0,16 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
662,57 Tr
Số nhân viên
2 N
Mở
9,09 CN¥
Cao
9,19 CN¥
Thấp
8,98 CN¥
Vốn hoá thị trường
6,45 T
Khối lượng giao dịch trung bình
14,25 Tr
Khối lượng
10,69 Tr
Chỉ số P/E
56,04
Cao nhất trong 52 tuần
16,88 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
8,10 CN¥
EPS
0,16 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
662,57 Tr
Số nhân viên
2 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Jiangsu ChengXing Phosph Chemicals C Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên2,18 N
Ngày thành lập28 thg 6, 1994
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webcxpcchina.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
879,87 Tr
940,30 Tr
997,76 Tr
1,14 T
Giá vốn hàng bán
747,46 Tr
809,95 Tr
850,74 Tr
879,03 Tr
Chi phí doanh thu
747,46 Tr
809,95 Tr
850,74 Tr
879,03 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
1,33 Tr
1,90 Tr
98,10 N
1,44 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
48,21 Tr
79,43 Tr
53,44 Tr
66,16 Tr
Chi phí hoạt động
54,36 Tr
97,81 Tr
60,27 Tr
73,99 Tr
Tổng chi phí hoạt động
801,82 Tr
907,76 Tr
911,01 Tr
953,02 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
78,05 Tr
32,54 Tr
86,75 Tr
187,10 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
1,89 Tr
-1,04 Tr
-3,57 Tr
4,05 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
53,94 Tr
10,42 Tr
69,09 Tr
172,52 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
54,75 Tr
15,47 Tr
69,07 Tr
172,54 Tr
Chi phí thuế thu nhập
11,27 Tr
7,72 Tr
16,08 Tr
47,03 Tr
Thuế suất hiệu dụng
20,89%
74,10%
23,28%
27,26%
Chi phí hoạt động khác
6,40 Tr
14,66 Tr
6,85 Tr
6,63 Tr
Thu nhập ròng
9,36 Tr
-19,45 Tr
27,58 Tr
90,05 Tr
Biên lợi nhuận ròng
1,06%
-2,07%
2,76%
7,90%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
2,09 Tr
5,61 Tr
1,61 Tr
880,07 N
Chi phí lãi suất
-24,94 Tr
-23,33 Tr
-15,72 Tr
-15,94 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-22,85 Tr
-17,72 Tr
-14,11 Tr
-15,06 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
138,65 Tr
87,38 Tr
141,60 Tr
237,74 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
33,64 Tr
-39,07 Tr
-
192,22 N
Các ứng dụng của Google