Finance

Danh sách
600076:SHA
Kangxin New Materials Co Ltd
2,06 CN¥
-1,90%
(-0,040) 1 ngày
15 thg 10, 14:31:45 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 600076...
Mở
2,07 CN¥
Cao
2,09 CN¥
Thấp
2,03 CN¥
Vốn hoá thị trường
2,93 T
Khối lượng giao dịch trung bình
35,47 Tr
Khối lượng
18,31 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
4,72 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
2,03 CN¥
EPS
-0,29 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,03 T
Số nhân viên
263
Mở
2,07 CN¥
Cao
2,09 CN¥
Thấp
2,03 CN¥
Vốn hoá thị trường
2,93 T
Khối lượng giao dịch trung bình
35,47 Tr
Khối lượng
18,31 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
4,72 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
2,03 CN¥
EPS
-0,29 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,03 T
Số nhân viên
263
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Kangxin New Materials Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên263
Ngày thành lập1 thg 9, 1993
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
91,87 Tr
98,97 Tr
34,68 Tr
163,43 Tr
Giá vốn hàng bán
95,50 Tr
172,45 Tr
49,25 Tr
184,36 Tr
Chi phí doanh thu
95,50 Tr
172,45 Tr
49,25 Tr
184,36 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
827,67 N
5,29 Tr
99,48 N
6,29 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
12,66 Tr
16,46 Tr
10,75 Tr
21,82 Tr
Chi phí hoạt động
15,57 Tr
24,44 Tr
12,14 Tr
44,71 Tr
Tổng chi phí hoạt động
111,07 Tr
196,89 Tr
61,39 Tr
229,07 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-19,20 Tr
-97,92 Tr
-26,71 Tr
-65,65 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
2,76 Tr
-3,49 Tr
-388,12 N
-1,02 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
-55,81 Tr
-192,91 Tr
-51,58 Tr
-80,96 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-31,03 Tr
-121,84 Tr
-46,97 Tr
-86,83 Tr
Chi phí thuế thu nhập
39,16 N
824,11 N
101,92 N
2,95 Tr
Thuế suất hiệu dụng
-0,07%
-0,43%
-0,20%
-3,65%
Chi phí hoạt động khác
-14,63 N
4,06 Tr
1,51 Tr
1,84 Tr
Thu nhập ròng
-55,24 Tr
-195,17 Tr
-51,89 Tr
-83,65 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-60,12%
-197,21%
-149,64%
-51,19%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
5,70 Tr
853,72 N
364,57 N
929,79 N
Chi phí lãi suất
-20,28 Tr
-21,28 Tr
-20,23 Tr
-21,10 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-14,58 Tr
-20,42 Tr
-19,87 Tr
-20,17 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
14,79 Tr
-67,26 Tr
-
-40,23 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-291,03 N
-
-35,94 N
Các ứng dụng của Google