Finance

Danh sách
Tại sao 600075 giảm 3,78%?
Tìm hiểu sâu hơn
600075:SHA
Xinjiang Tianye Co Ltd
4,33 CN¥
-3,78%
(-0,17) 1 ngày
15 thg 10, 15:00:01 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 600075...
Mở
4,40 CN¥
Cao
4,44 CN¥
Thấp
4,33 CN¥
Vốn hoá thị trường
7,87 T
Khối lượng giao dịch trung bình
23,12 Tr
Khối lượng
16,50 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
8,13 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
3,90 CN¥
EPS
-0,00 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
972,52 Tr
Số nhân viên
9 N
Mở
4,40 CN¥
Cao
4,44 CN¥
Thấp
4,33 CN¥
Vốn hoá thị trường
7,87 T
Khối lượng giao dịch trung bình
23,12 Tr
Khối lượng
16,50 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
8,13 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
3,90 CN¥
EPS
-0,00 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
972,52 Tr
Số nhân viên
9 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Xinjiang Tianye Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên9,21 N
Ngày thành lập1996
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webxj-tianye.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
2,81 T
2,52 T
2,41 T
2,57 T
Giá vốn hàng bán
2,32 T
2,36 T
2,15 T
2,27 T
Chi phí doanh thu
2,32 T
2,36 T
2,15 T
2,27 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
190,16 Tr
88,66 Tr
57,18 Tr
146,44 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
157,96 Tr
126,35 Tr
140,88 Tr
154,56 Tr
Chi phí hoạt động
357,33 Tr
229,11 Tr
209,63 Tr
331,33 Tr
Tổng chi phí hoạt động
2,68 T
2,59 T
2,36 T
2,60 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
129,38 Tr
-68,01 Tr
44,11 Tr
-26,22 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-3,06 Tr
2,69 Tr
-260,58 N
-946,68 N
EBT bao gồm các mục bất thường
38,50 Tr
-55,31 Tr
-35,43 Tr
93,23 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
95,29 Tr
-85,47 Tr
-9,65 Tr
50,78 Tr
Chi phí thuế thu nhập
22,72 Tr
8,95 Tr
23,80 Tr
11,76 Tr
Thuế suất hiệu dụng
59,01%
-16,18%
-67,19%
12,61%
Chi phí hoạt động khác
14,16 Tr
12,37 Tr
12,26 Tr
30,65 Tr
Thu nhập ròng
15,76 Tr
-64,26 Tr
-59,23 Tr
81,45 Tr
Biên lợi nhuận ròng
0,56%
-2,55%
-2,46%
3,17%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
58,44 Tr
40,70 Tr
4,91 Tr
115,01 Tr
Chi phí lãi suất
-58,39 Tr
-60,82 Tr
-58,41 Tr
-37,06 Tr
Chi phí lãi suất ròng
50,27 N
-20,12 Tr
-53,51 Tr
77,94 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
334,85 Tr
161,77 Tr
273,90 Tr
210,42 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-1,80 Tr
-13,88 Tr
-
-2,72 Tr
Các ứng dụng của Google