Finance

Danh sách
Tại sao 600073 giảm 2,43%?
Tìm hiểu sâu hơn
600073:SHA
Shanghai Bright Meat Group Co Ltd
5,22 CN¥
-2,43%
(-0,13) 1 ngày
15 thg 10, 14:19:06 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 600073...
Mở
5,34 CN¥
Cao
5,34 CN¥
Thấp
5,21 CN¥
Vốn hoá thị trường
5,04 T
Khối lượng giao dịch trung bình
11,32 Tr
Khối lượng
7,15 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
7,40 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
4,54 CN¥
EPS
-0,20 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
937,73 Tr
Số nhân viên
12 N
Mở
5,34 CN¥
Cao
5,34 CN¥
Thấp
5,21 CN¥
Vốn hoá thị trường
5,04 T
Khối lượng giao dịch trung bình
11,32 Tr
Khối lượng
7,15 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
7,40 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
4,54 CN¥
EPS
-0,20 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
937,73 Tr
Số nhân viên
12 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Shanghai Bright Meat Group Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên11,5 N
Ngày thành lập27 thg 6, 1997
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
4,78 T
5,28 T
6,17 T
6,65 T
Giá vốn hàng bán
4,37 T
4,97 T
5,67 T
5,97 T
Chi phí doanh thu
4,37 T
4,97 T
5,67 T
5,97 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
27,65 Tr
18,78 Tr
10,47 Tr
10,91 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
485,74 Tr
543,54 Tr
455,52 Tr
465,15 Tr
Chi phí hoạt động
499,57 Tr
622,67 Tr
479,09 Tr
489,75 Tr
Tổng chi phí hoạt động
4,87 T
5,60 T
6,15 T
6,46 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-80,63 Tr
-319,38 Tr
21,21 Tr
194,96 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-56,17 Tr
55,32 Tr
53,74 Tr
-49,48 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
-109,34 Tr
-662,35 Tr
74,80 Tr
180,32 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-66,63 Tr
-396,11 Tr
92,42 Tr
215,25 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-12,43 Tr
19,12 Tr
64,35 Tr
91,09 Tr
Thuế suất hiệu dụng
11,37%
-2,89%
86,03%
50,52%
Chi phí hoạt động khác
-9,53 Tr
54,54 Tr
12,91 Tr
13,02 Tr
Thu nhập ròng
-8,02 Tr
-300,45 Tr
49,61 Tr
57,06 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-0,17%
-5,69%
0,80%
0,86%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
46,43 Tr
26,59 Tr
51,03 Tr
46,92 Tr
Chi phí lãi suất
-20,77 Tr
-33,07 Tr
-33,56 Tr
-43,16 Tr
Chi phí lãi suất ròng
25,66 Tr
-6,48 Tr
17,47 Tr
3,76 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
34,34 Tr
-214,83 Tr
125,77 Tr
308,01 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-2,43 Tr
-12,63 Tr
-
711,86 N
Các ứng dụng của Google