Finance

Danh sách
600066:SHA
Công ty xe buýt Vũ Thông Trịnh Châu
28,69 CN¥
+1,20%
(+0,34) 1 ngày
16 thg 10, 11:30:00 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 600066...
Mở
28,31 CN¥
Cao
28,91 CN¥
Thấp
28,00 CN¥
Vốn hoá thị trường
61,99 T
Khối lượng giao dịch trung bình
20,61 Tr
Khối lượng
10,72 Tr
Cổ tức
8,71%
Cổ tức hằng quý
0,63 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
15 thg 5, 2026
Chỉ số P/E
11,58
Cao nhất trong 52 tuần
38,50 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
24,66 CN¥
EPS
2,48 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
2,21 T
Số nhân viên
20 N
Mở
28,31 CN¥
Cao
28,91 CN¥
Thấp
28,00 CN¥
Vốn hoá thị trường
61,99 T
Khối lượng giao dịch trung bình
20,61 Tr
Khối lượng
10,72 Tr
Cổ tức
8,71%
Cổ tức hằng quý
0,63 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
15 thg 5, 2026
Chỉ số P/E
11,58
Cao nhất trong 52 tuần
38,50 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
24,66 CN¥
EPS
2,48 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
2,21 T
Số nhân viên
20 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Yutong is a Chinese manufacturer of commercial vehicles, especially electric buses, headquartered in Zhengzhou, Henan. Yutong also has businesses in construction machinery, real estate, and other investments. As of 2026, Yutong is recognized as the world's largest bus and coach manufacturer by volume, producing approximately 150,000 vehicles annually. By the end of 2025, Yutong's cumulative sales of new energy buses had exceeded 210,000 units. The company holds over 10% of the global market share and 36% of the domestic market share, holding the leadership in new energy buses manufacturing, operating one of the largest specialized production facilities in the industry. Wikipedia
Giới thiệu về Công ty xe buýt Vũ Thông Trịnh Châu
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên19,6 N
Ngày thành lập1963
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang weben.yutong.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
thg 9 2026
Doanh thu
15,06 T
5,91 T
10,81 T
9,10 T
Giá vốn hàng bán
11,13 T
4,52 T
8,26 T
-
Chi phí doanh thu
11,13 T
4,52 T
8,26 T
6,52 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
628,17 Tr
359,29 Tr
469,79 Tr
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
842,16 Tr
403,95 Tr
598,25 Tr
-
Chi phí hoạt động
1,94 T
562,21 Tr
1,23 T
-
Tổng chi phí hoạt động
13,07 T
5,08 T
9,49 T
-
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
1,99 T
829,94 Tr
1,32 T
1,60 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
9,76 Tr
-40,09 Tr
27,97 Tr
-
EBT bao gồm các mục bất thường
2,66 T
716,05 Tr
1,44 T
-
EBT không bao gồm các mục bất thường
1,96 T
808,83 Tr
1,29 T
-
Chi phí thuế thu nhập
402,34 Tr
48,55 Tr
214,94 Tr
-
Thuế suất hiệu dụng
15,11%
6,78%
14,97%
-
Chi phí hoạt động khác
444,57 Tr
-27,41 Tr
150,93 Tr
-
Thu nhập ròng
2,26 T
659,20 Tr
1,21 T
-
Biên lợi nhuận ròng
15,02%
11,16%
11,18%
-
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
8,68 Tr
19,01 Tr
14,04 Tr
46,22 N
Chi phí lãi suất
-
-17,60 N
-28,62 N
-
Chi phí lãi suất ròng
8,68 Tr
18,99 Tr
14,01 Tr
-
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
2,16 T
998,13 Tr
1,48 T
-
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-182,91 Tr
-
-47,15 N
47,15 N
Các ứng dụng của Google