Finance

Danh sách
Tại sao 600064 giảm 2,15%?
Tìm hiểu sâu hơn
600064:SHA
Nanjing Gaoke Co Ltd
7,75 CN¥
-2,15%
(-0,17) 1 ngày
15 thg 10, 15:00:01 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 600064...
Mở
7,90 CN¥
Cao
7,90 CN¥
Thấp
7,71 CN¥
Vốn hoá thị trường
13,70 T
Khối lượng giao dịch trung bình
16,60 Tr
Khối lượng
22,43 Tr
Cổ tức
4,13%
Cổ tức hằng quý
0,08 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
17 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
7,87
Cao nhất trong 52 tuần
9,47 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
7,07 CN¥
EPS
0,99 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,24 T
Số nhân viên
620
Mở
7,90 CN¥
Cao
7,90 CN¥
Thấp
7,71 CN¥
Vốn hoá thị trường
13,70 T
Khối lượng giao dịch trung bình
16,60 Tr
Khối lượng
22,43 Tr
Cổ tức
4,13%
Cổ tức hằng quý
0,08 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
17 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
7,87
Cao nhất trong 52 tuần
9,47 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
7,07 CN¥
EPS
0,99 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,24 T
Số nhân viên
620
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Nanjing Gaoke Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên620
Ngày thành lập8 thg 7, 1992
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang web600064.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
439,72 Tr
1,02 T
606,80 Tr
801,41 Tr
Giá vốn hàng bán
303,64 Tr
1,45 T
477,98 Tr
678,63 Tr
Chi phí doanh thu
303,64 Tr
1,45 T
477,98 Tr
678,63 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
13,31 Tr
15,99 Tr
8,54 Tr
12,73 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
76,23 Tr
98,43 Tr
65,55 Tr
91,88 Tr
Chi phí hoạt động
97,98 Tr
171,55 Tr
66,23 Tr
110,25 Tr
Tổng chi phí hoạt động
401,61 Tr
1,62 T
544,21 Tr
788,88 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
38,11 Tr
-599,12 Tr
62,59 Tr
12,53 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
462,66 N
892,95 N
-187,65 N
-6,46 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
1,10 T
-812,89 Tr
624,04 Tr
637,23 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
612,50 Tr
-532,55 Tr
733,09 Tr
699,65 Tr
Chi phí thuế thu nhập
28,12 Tr
-78,04 Tr
-17,09 Tr
10,97 Tr
Thuế suất hiệu dụng
2,57%
9,60%
-2,74%
1,72%
Chi phí hoạt động khác
6,42 Tr
10,19 Tr
6,47 Tr
7,12 Tr
Thu nhập ròng
1,06 T
-607,97 Tr
626,97 Tr
628,79 Tr
Biên lợi nhuận ròng
240,42%
-59,69%
103,32%
78,46%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
626,47 Tr
116,05 Tr
719,25 Tr
742,13 Tr
Chi phí lãi suất
-52,54 Tr
-50,38 Tr
-48,55 Tr
-48,56 Tr
Chi phí lãi suất ròng
573,93 Tr
65,68 Tr
670,69 Tr
693,57 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
53,90 Tr
-577,36 Tr
-
34,52 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-28,85 N
-158,40 N
-
-3,14 N
Các ứng dụng của Google