Finance

Danh sách
600061:SHA
SDIC Capital Co Ltd
6,21 CN¥
-1,43%
(-0,090) 1 ngày
16 thg 10, 15:00:01 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 600061...
Mở
6,29 CN¥
Cao
6,31 CN¥
Thấp
6,14 CN¥
Vốn hoá thị trường
40,09 T
Khối lượng giao dịch trung bình
31,56 Tr
Khối lượng
37,51 Tr
Cổ tức
2,50%
Cổ tức hằng quý
0,04 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
1 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
11,27
Cao nhất trong 52 tuần
8,08 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
6,07 CN¥
EPS
0,55 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
4,23 T
Số nhân viên
7 N
Mở
6,29 CN¥
Cao
6,31 CN¥
Thấp
6,14 CN¥
Vốn hoá thị trường
40,09 T
Khối lượng giao dịch trung bình
31,56 Tr
Khối lượng
37,51 Tr
Cổ tức
2,50%
Cổ tức hằng quý
0,04 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
1 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
11,27
Cao nhất trong 52 tuần
8,08 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
6,07 CN¥
EPS
0,55 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
4,23 T
Số nhân viên
7 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về SDIC Capital Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên7,04 N
Ngày thành lập13 thg 5, 1997
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
3,33 T
1,95 T
3,12 T
3,05 T
Giá vốn hàng bán
2,92 T
1,02 T
628,85 Tr
620,81 Tr
Chi phí doanh thu
2,92 T
1,02 T
628,85 Tr
620,81 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
-8,15 Tr
303,74 Tr
1,91 T
2,39 T
Chi phí hoạt động
42,86 Tr
237,61 Tr
1,95 T
2,40 T
Tổng chi phí hoạt động
2,96 T
1,25 T
2,57 T
3,03 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
364,23 Tr
692,70 Tr
549,70 Tr
23,87 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
29,39 Tr
-33,83 Tr
-
1,78 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
1,68 T
592,41 Tr
808,29 Tr
2,13 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
2,21 T
1,17 T
577,17 Tr
2,21 T
Chi phí thuế thu nhập
367,15 Tr
169,75 Tr
244,95 Tr
541,20 Tr
Thuế suất hiệu dụng
21,86%
28,65%
30,30%
25,36%
Chi phí hoạt động khác
21,15 Tr
-49,09 Tr
19,62 Tr
23,27 Tr
Thu nhập ròng
1,15 T
425,92 Tr
765,59 Tr
1,43 T
Biên lợi nhuận ròng
34,64%
21,88%
24,51%
46,99%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
1,82 T
511,68 Tr
-
2,18 T
Chi phí lãi suất
-
-
-
-
Chi phí lãi suất ròng
1,82 T
511,68 Tr
-
2,18 T
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-
-
-
-
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-2,02 Tr
2,80 Tr
-
-278,91 N
Các ứng dụng của Google