Finance

Danh sách
600060:SHA
Hisense Visual Technology Co Ltd
26,89 CN¥
+0,34%
(+0,090) 1 ngày
16 thg 10, 10:49:09 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 600060...
Mở
26,88 CN¥
Cao
27,00 CN¥
Thấp
26,60 CN¥
Vốn hoá thị trường
35,52 T
Khối lượng giao dịch trung bình
7,93 Tr
Khối lượng
2,07 Tr
Cổ tức
3,50%
Cổ tức hằng quý
0,24 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
8 thg 8, 2025
Chỉ số P/E
13,45
Cao nhất trong 52 tuần
29,18 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
20,80 CN¥
EPS
2,00 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,31 T
Số nhân viên
15 N
Mở
26,88 CN¥
Cao
27,00 CN¥
Thấp
26,60 CN¥
Vốn hoá thị trường
35,52 T
Khối lượng giao dịch trung bình
7,93 Tr
Khối lượng
2,07 Tr
Cổ tức
3,50%
Cổ tức hằng quý
0,24 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
8 thg 8, 2025
Chỉ số P/E
13,45
Cao nhất trong 52 tuần
29,18 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
20,80 CN¥
EPS
2,00 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,31 T
Số nhân viên
15 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Hisense Visual Technology Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên15 N
Ngày thành lập17 thg 4, 1997
Trụ sở chínhThanh Đảo, Sơn Đông, Trung Quốc
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
15,60 T
14,85 T
13,72 T
14,52 T
Giá vốn hàng bán
13,30 T
12,03 T
11,41 T
12,02 T
Chi phí doanh thu
13,30 T
12,03 T
11,41 T
12,02 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
558,61 Tr
619,55 Tr
502,93 Tr
678,83 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
1,12 T
1,39 T
1,10 T
1,24 T
Chi phí hoạt động
1,45 T
2,18 T
1,54 T
1,95 T
Tổng chi phí hoạt động
14,75 T
14,21 T
12,95 T
13,97 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
851,71 Tr
640,97 Tr
771,90 Tr
549,18 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
21,51 Tr
-25,03 Tr
-35,68 Tr
29,91 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
778,52 Tr
1,05 T
837,91 Tr
780,14 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
881,00 Tr
709,46 Tr
770,72 Tr
581,30 Tr
Chi phí thuế thu nhập
109,06 Tr
146,46 Tr
152,94 Tr
36,94 Tr
Thuế suất hiệu dụng
14,01%
13,95%
18,25%
4,73%
Chi phí hoạt động khác
-240,41 Tr
167,22 Tr
-71,94 Tr
32,16 Tr
Thu nhập ròng
572,78 Tr
825,50 Tr
590,55 Tr
604,83 Tr
Biên lợi nhuận ròng
3,67%
5,56%
4,30%
4,17%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
26,13 Tr
137,61 Tr
39,66 Tr
74,73 Tr
Chi phí lãi suất
-5,78 Tr
-5,57 Tr
-5,16 Tr
-5,45 Tr
Chi phí lãi suất ròng
20,34 Tr
132,04 Tr
34,50 Tr
69,28 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
1,06 T
842,73 Tr
973,66 Tr
742,22 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
2,78 Tr
-6,77 Tr
-
-36,92 Tr
Các ứng dụng của Google