Finance

Danh sách
Tại sao 600059 giảm 5,44%?
Tìm hiểu sâu hơn
600059:SHA
Zhejiang Guyuelongshan Shxng Wn C Ltd
9,39 CN¥
-5,44%
(-0,54) 1 ngày
15 thg 10, 15:00:01 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 600059...
Mở
9,76 CN¥
Cao
9,87 CN¥
Thấp
9,28 CN¥
Vốn hoá thị trường
9,42 T
Khối lượng giao dịch trung bình
64,09 Tr
Khối lượng
41,01 Tr
Cổ tức
0,96%
Cổ tức hằng quý
0,02 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
24 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
36,77
Cao nhất trong 52 tuần
12,67 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
7,21 CN¥
EPS
0,26 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
808,52 Tr
Số nhân viên
2 N
Mở
9,76 CN¥
Cao
9,87 CN¥
Thấp
9,28 CN¥
Vốn hoá thị trường
9,42 T
Khối lượng giao dịch trung bình
64,09 Tr
Khối lượng
41,01 Tr
Cổ tức
0,96%
Cổ tức hằng quý
0,02 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
24 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
36,77
Cao nhất trong 52 tuần
12,67 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
7,21 CN¥
EPS
0,26 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
808,52 Tr
Số nhân viên
2 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Zhejiang Guyuelongshan Shxng Wn C Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên2,17 N
Ngày thành lập8 thg 5, 1997
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
293,00 Tr
644,58 Tr
540,58 Tr
246,47 Tr
Giá vốn hàng bán
196,09 Tr
378,89 Tr
322,67 Tr
145,34 Tr
Chi phí doanh thu
196,09 Tr
378,89 Tr
322,67 Tr
145,34 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
8,40 Tr
8,13 Tr
12,90 Tr
19,77 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
72,43 Tr
119,16 Tr
106,11 Tr
76,42 Tr
Chi phí hoạt động
81,27 Tr
174,81 Tr
138,76 Tr
114,73 Tr
Tổng chi phí hoạt động
277,37 Tr
553,71 Tr
461,43 Tr
260,08 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
15,63 Tr
90,87 Tr
79,15 Tr
-13,61 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-53,09 N
-47,93 N
-204,58 N
132,53 N
EBT bao gồm các mục bất thường
60,67 Tr
117,48 Tr
84,90 Tr
38,02 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
20,25 Tr
98,02 Tr
81,45 Tr
-10,91 Tr
Chi phí thuế thu nhập
16,28 Tr
29,99 Tr
23,24 Tr
8,48 Tr
Thuế suất hiệu dụng
26,83%
25,53%
27,38%
22,31%
Chi phí hoạt động khác
3,00 Tr
47,87 Tr
16,74 Tr
18,85 Tr
Thu nhập ròng
44,58 Tr
87,41 Tr
62,03 Tr
29,53 Tr
Biên lợi nhuận ròng
15,22%
13,56%
11,47%
11,98%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
4,99 Tr
7,33 Tr
2,53 Tr
2,98 Tr
Chi phí lãi suất
-7,73 N
-167,95 N
-25,02 N
-84,63 N
Chi phí lãi suất ròng
4,98 Tr
7,16 Tr
2,50 Tr
2,89 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
39,43 Tr
114,20 Tr
102,48 Tr
10,10 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
228,56 N
-51,67 Tr
-
-41,43 Tr
Các ứng dụng của Google