Finance

Danh sách
600057:SHA
Xiamen Xiangyu Co Ltd
6,12 CN¥
+2,00%
(+0,12) 1 ngày
16 thg 10, 15:00:02 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 600057...
Mở
6,03 CN¥
Cao
6,13 CN¥
Thấp
6,00 CN¥
Vốn hoá thị trường
17,37 T
Khối lượng giao dịch trung bình
19,62 Tr
Khối lượng
14,92 Tr
Cổ tức
3,59%
Cổ tức hằng quý
0,06 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
17 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
21,27
Cao nhất trong 52 tuần
9,30 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
5,34 CN¥
EPS
0,29 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
2,16 T
Số nhân viên
8 N
Mở
6,03 CN¥
Cao
6,13 CN¥
Thấp
6,00 CN¥
Vốn hoá thị trường
17,37 T
Khối lượng giao dịch trung bình
19,62 Tr
Khối lượng
14,92 Tr
Cổ tức
3,59%
Cổ tức hằng quý
0,06 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
17 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
21,27
Cao nhất trong 52 tuần
9,30 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
5,34 CN¥
EPS
0,29 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
2,16 T
Số nhân viên
8 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Xiamen Xiangyu Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên8,34 N
Ngày thành lập23 thg 5, 1997
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcAir cargo
Trang webxiangyu.cn
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
112,92 T
93,43 T
99,12 T
109,92 T
Giá vốn hàng bán
110,00 T
91,17 T
96,13 T
108,29 T
Chi phí doanh thu
110,00 T
91,17 T
96,13 T
108,29 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
24,78 Tr
23,29 Tr
26,34 Tr
22,31 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
871,68 Tr
731,00 Tr
819,77 Tr
1,08 T
Chi phí hoạt động
690,91 Tr
1,32 T
816,74 Tr
1,44 T
Tổng chi phí hoạt động
110,69 T
92,49 T
96,95 T
109,74 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
2,22 T
939,63 Tr
2,17 T
187,65 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-433,99 Tr
250,74 Tr
-125,82 Tr
-115,36 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
1,04 T
-277,26 Tr
656,93 Tr
1,00 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
1,31 T
637,78 Tr
1,94 T
-223,80 Tr
Chi phí thuế thu nhập
208,84 Tr
-140,15 Tr
-13,02 Tr
157,99 Tr
Thuế suất hiệu dụng
20,01%
50,55%
-1,98%
15,73%
Chi phí hoạt động khác
-250,80 Tr
529,98 Tr
-44,75 Tr
294,18 Tr
Thu nhập ròng
601,25 Tr
-340,37 Tr
521,37 Tr
544,63 Tr
Biên lợi nhuận ròng
0,53%
-0,36%
0,53%
0,50%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
102,44 Tr
72,02 Tr
38,47 Tr
Chi phí lãi suất
-714,10 Tr
-171,71 Tr
-183,69 Tr
-217,54 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-714,10 Tr
-69,27 Tr
-111,66 Tr
-179,06 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
2,42 T
1,14 T
2,37 T
409,67 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-4,88 Tr
-872,08 N
-
-26,95 Tr
Các ứng dụng của Google