Finance

Danh sách
600056:SHA
China Meheco Group Co Ltd
9,00 CN¥
-0,55%
(-0,050) 1 ngày
16 thg 10, 15:00:02 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 600056...
Mở
9,05 CN¥
Cao
9,18 CN¥
Thấp
8,91 CN¥
Vốn hoá thị trường
13,54 T
Khối lượng giao dịch trung bình
8,95 Tr
Khối lượng
11,92 Tr
Cổ tức
1,05%
Cổ tức hằng quý
0,02 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
26 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
31,43
Cao nhất trong 52 tuần
12,06 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
8,30 CN¥
EPS
0,29 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,07 T
Số nhân viên
8 N
Mở
9,05 CN¥
Cao
9,18 CN¥
Thấp
8,91 CN¥
Vốn hoá thị trường
13,54 T
Khối lượng giao dịch trung bình
8,95 Tr
Khối lượng
11,92 Tr
Cổ tức
1,05%
Cổ tức hằng quý
0,02 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
26 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
31,43
Cao nhất trong 52 tuần
12,06 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
8,30 CN¥
EPS
0,29 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,07 T
Số nhân viên
8 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về China Meheco Group Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên7,95 N
Ngày thành lập1983
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webmeheco.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
8,82 T
9,47 T
8,19 T
8,76 T
Giá vốn hàng bán
7,90 T
8,49 T
7,32 T
7,79 T
Chi phí doanh thu
7,90 T
8,49 T
7,32 T
7,79 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
36,50 Tr
56,25 Tr
34,58 Tr
46,37 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
543,95 Tr
513,98 Tr
471,67 Tr
527,50 Tr
Chi phí hoạt động
636,31 Tr
459,15 Tr
541,12 Tr
716,73 Tr
Tổng chi phí hoạt động
8,53 T
8,95 T
7,86 T
8,51 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
283,69 Tr
520,82 Tr
327,69 Tr
252,15 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
92,86 Tr
-103,07 Tr
-19,80 Tr
-91,39 N
EBT bao gồm các mục bất thường
301,73 Tr
176,85 Tr
314,31 Tr
166,03 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
283,13 Tr
372,81 Tr
305,87 Tr
156,25 Tr
Chi phí thuế thu nhập
88,34 Tr
90,92 Tr
77,17 Tr
90,95 Tr
Thuế suất hiệu dụng
29,28%
51,41%
24,55%
54,78%
Chi phí hoạt động khác
17,85 Tr
28,88 Tr
24,13 Tr
24,49 Tr
Thu nhập ròng
160,80 Tr
18,47 Tr
182,20 Tr
66,91 Tr
Biên lợi nhuận ròng
1,82%
0,20%
2,22%
0,76%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
19,65 Tr
-
29,61 Tr
6,89 Tr
Chi phí lãi suất
-23,15 Tr
-110,60 Tr
-31,64 Tr
-58,99 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-3,50 Tr
-110,60 Tr
-2,03 Tr
-52,10 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
363,09 Tr
607,46 Tr
414,33 Tr
342,04 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
7,37 Tr
-18,30 Tr
-
-3,11 Tr
Các ứng dụng của Google