Finance

Danh sách
600054:SHA
Huangshan Tourism Development Ord Shs A
10,30 CN¥
+0,29%
(+0,030) 1 ngày
16 thg 10, 11:29:40 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 600054...
Mở
10,29 CN¥
Cao
10,37 CN¥
Thấp
10,26 CN¥
Vốn hoá thị trường
6,27 T
Khối lượng giao dịch trung bình
8,25 Tr
Khối lượng
1,47 Tr
Cổ tức
1,37%
Cổ tức hằng quý
0,04 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
1 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
25,40
Cao nhất trong 52 tuần
14,76 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
10,24 CN¥
EPS
0,41 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
513,30 Tr
Số nhân viên
4 N
Mở
10,29 CN¥
Cao
10,37 CN¥
Thấp
10,26 CN¥
Vốn hoá thị trường
6,27 T
Khối lượng giao dịch trung bình
8,25 Tr
Khối lượng
1,47 Tr
Cổ tức
1,37%
Cổ tức hằng quý
0,04 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
1 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
25,40
Cao nhất trong 52 tuần
14,76 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
10,24 CN¥
EPS
0,41 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
513,30 Tr
Số nhân viên
4 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Huangshan Tourism Development Ord Shs A
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên4,07 N
Ngày thành lập18 thg 11, 1996
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webhstd.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
595,39 Tr
573,93 Tr
417,25 Tr
570,82 Tr
Giá vốn hàng bán
275,43 Tr
334,92 Tr
258,37 Tr
307,51 Tr
Chi phí doanh thu
275,43 Tr
334,92 Tr
258,37 Tr
307,51 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
1,08 Tr
1,60 Tr
859,70 N
1,05 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
106,11 Tr
164,12 Tr
84,11 Tr
106,19 Tr
Chi phí hoạt động
108,39 Tr
178,31 Tr
90,13 Tr
118,24 Tr
Tổng chi phí hoạt động
383,82 Tr
513,23 Tr
348,50 Tr
425,75 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
211,57 Tr
60,70 Tr
68,75 Tr
145,06 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
2,06 Tr
-232,06 N
-452,34 N
-356,45 N
EBT bao gồm các mục bất thường
199,19 Tr
82,70 Tr
65,04 Tr
149,12 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
212,52 Tr
59,51 Tr
66,93 Tr
143,74 Tr
Chi phí thuế thu nhập
61,50 Tr
46,66 Tr
27,29 Tr
45,84 Tr
Thuế suất hiệu dụng
30,88%
56,42%
41,96%
30,74%
Chi phí hoạt động khác
732,82 N
14,10 Tr
5,16 Tr
10,56 Tr
Thu nhập ròng
126,93 Tr
38,99 Tr
34,63 Tr
95,66 Tr
Biên lợi nhuận ròng
21,32%
6,79%
8,30%
16,76%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
0,17
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
2,52 Tr
2,34 Tr
2,10 Tr
2,27 Tr
Chi phí lãi suất
-3,63 Tr
-3,41 Tr
-3,47 Tr
-3,42 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-1,11 Tr
-1,07 Tr
-1,37 Tr
-1,14 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
247,94 Tr
98,05 Tr
106,10 Tr
186,29 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-343,24 N
-
-
Các ứng dụng của Google