Finance

Danh sách
Tại sao 600053 giảm 3,27%?
Tìm hiểu sâu hơn
600053:SHA
Kunwu Jiuding Investment Holdings Co Ltd
6,81 CN¥
-3,27%
(-0,23) 1 ngày
15 thg 10, 14:35:42 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 600053...
Mở
6,90 CN¥
Cao
7,07 CN¥
Thấp
6,81 CN¥
Vốn hoá thị trường
3,12 T
Khối lượng giao dịch trung bình
2,30 Tr
Khối lượng
1,54 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
26,25 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
6,43 CN¥
EPS
-0,92 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
433,54 Tr
Số nhân viên
218
Mở
6,90 CN¥
Cao
7,07 CN¥
Thấp
6,81 CN¥
Vốn hoá thị trường
3,12 T
Khối lượng giao dịch trung bình
2,30 Tr
Khối lượng
1,54 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
26,25 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
6,43 CN¥
EPS
-0,92 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
433,54 Tr
Số nhân viên
218
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Kunwu Jiuding Investment Holdings Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên218
Ngày thành lập14 thg 4, 1997
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webjdcapital.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
51,96 Tr
149,09 Tr
26,66 Tr
33,23 Tr
Giá vốn hàng bán
11,99 Tr
224,19 Tr
18,95 Tr
17,69 Tr
Chi phí doanh thu
11,99 Tr
224,19 Tr
18,95 Tr
17,69 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
540,04 N
940,95 N
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
29,18 Tr
59,35 Tr
36,21 Tr
38,92 Tr
Chi phí hoạt động
27,24 Tr
72,15 Tr
33,26 Tr
50,98 Tr
Tổng chi phí hoạt động
39,22 Tr
296,34 Tr
52,21 Tr
68,68 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
12,74 Tr
-147,25 Tr
-25,55 Tr
-35,44 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
2,46 Tr
-2,33 Tr
838,80 N
7,82 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
-8,94 Tr
-221,79 Tr
-33,61 Tr
-75,30 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
14,86 Tr
-147,45 Tr
-23,60 Tr
-23,10 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-6,46 Tr
86,09 Tr
1,77 Tr
-19,55 Tr
Thuế suất hiệu dụng
72,22%
-38,82%
-5,25%
25,96%
Chi phí hoạt động khác
1,12 Tr
3,88 Tr
1,15 Tr
1,04 Tr
Thu nhập ròng
-2,38 Tr
-307,73 Tr
-34,21 Tr
-53,94 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-4,59%
-206,40%
-128,32%
-162,32%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
46,51 N
2,37 Tr
1,52 Tr
5,47 Tr
Chi phí lãi suất
-
-236,78 N
-401,63 N
-939,16 N
Chi phí lãi suất ròng
46,51 N
2,13 Tr
1,12 Tr
4,53 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
13,10 Tr
-146,88 Tr
-25,18 Tr
-34,28 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
50,07 N
-41,37 N
-
-
Các ứng dụng của Google