Finance

Danh sách
600052:SHA
Zhejiang Dongwang Times Technology C Ltd
4,10 CN¥
+0,49%
(+0,020) 1 ngày
15 thg 10, 11:29:51 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 600052...
Mở
4,02 CN¥
Cao
4,11 CN¥
Thấp
3,95 CN¥
Vốn hoá thị trường
3,45 T
Khối lượng giao dịch trung bình
17,06 Tr
Khối lượng
16,06 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
5,31 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
3,36 CN¥
EPS
-0,65 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
871,79 Tr
Số nhân viên
445
Mở
4,02 CN¥
Cao
4,11 CN¥
Thấp
3,95 CN¥
Vốn hoá thị trường
3,45 T
Khối lượng giao dịch trung bình
17,06 Tr
Khối lượng
16,06 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
5,31 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
3,36 CN¥
EPS
-0,65 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
871,79 Tr
Số nhân viên
445
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Zhejiang Dongwang Times Technology C Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên445
Ngày thành lập13 thg 7, 1993
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webdwsd.cn
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
99,63 Tr
126,25 Tr
59,84 Tr
117,51 Tr
Giá vốn hàng bán
99,25 Tr
95,83 Tr
58,09 Tr
69,26 Tr
Chi phí doanh thu
99,25 Tr
95,83 Tr
58,09 Tr
69,26 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
3,25 Tr
2,05 Tr
1,34 Tr
2,41 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
18,11 Tr
20,92 Tr
13,20 Tr
16,94 Tr
Chi phí hoạt động
27,19 Tr
26,08 Tr
21,81 Tr
11,50 Tr
Tổng chi phí hoạt động
126,44 Tr
121,91 Tr
79,90 Tr
80,76 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-26,81 Tr
4,34 Tr
-20,06 Tr
36,75 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
4,77 Tr
-178,20 Tr
202,16 N
-12,13 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
-20,10 Tr
-542,37 Tr
-21,41 Tr
-3,29 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
25,59 Tr
-182,93 Tr
-17,78 Tr
40,40 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-17,59 Tr
-11,81 Tr
-1,44 Tr
-9,10 Tr
Thuế suất hiệu dụng
87,49%
2,18%
6,74%
276,52%
Chi phí hoạt động khác
-228,26 N
1,27 Tr
315,39 N
411,19 N
Thu nhập ròng
-469,18 N
-528,37 Tr
-19,49 Tr
5,77 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-0,47%
-418,52%
-32,58%
4,91%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
48,28 Tr
-
2,77 Tr
15,78 Tr
Chi phí lãi suất
-642,30 N
-9,06 Tr
-699,39 N
-
Chi phí lãi suất ròng
47,64 Tr
-9,06 Tr
2,07 Tr
15,78 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-1,75 Tr
31,70 Tr
7,31 Tr
59,79 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
8,89 Tr
-7,88 Tr
-
124,95 N
Các ứng dụng của Google