Finance

Danh sách
600051:SHA
Ningbo United Group Co Ltd
6,10 CN¥
+0,33%
(+0,020) 1 ngày
16 thg 10, 15:00:02 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 600051...
Mở
6,11 CN¥
Cao
6,23 CN¥
Thấp
6,03 CN¥
Vốn hoá thị trường
1,89 T
Khối lượng giao dịch trung bình
4,41 Tr
Khối lượng
5,79 Tr
Cổ tức
0,98%
Cổ tức hằng quý
0,02 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
16 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
28,02
Cao nhất trong 52 tuần
8,35 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
5,51 CN¥
EPS
0,22 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
310,88 Tr
Số nhân viên
440
Mở
6,11 CN¥
Cao
6,23 CN¥
Thấp
6,03 CN¥
Vốn hoá thị trường
1,89 T
Khối lượng giao dịch trung bình
4,41 Tr
Khối lượng
5,79 Tr
Cổ tức
0,98%
Cổ tức hằng quý
0,02 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
16 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
28,02
Cao nhất trong 52 tuần
8,35 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
5,51 CN¥
EPS
0,22 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
310,88 Tr
Số nhân viên
440
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Ningbo United Group Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên440
Ngày thành lập31 thg 3, 1994
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webnug.com.cn
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
302,14 Tr
376,98 Tr
149,04 Tr
132,04 Tr
Giá vốn hàng bán
281,43 Tr
302,51 Tr
123,26 Tr
115,62 Tr
Chi phí doanh thu
281,43 Tr
302,51 Tr
123,26 Tr
115,62 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
25,84 Tr
43,03 Tr
19,25 Tr
26,25 Tr
Chi phí hoạt động
10,57 Tr
75,66 Tr
16,69 Tr
36,08 Tr
Tổng chi phí hoạt động
292,00 Tr
378,17 Tr
139,96 Tr
151,70 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
10,14 Tr
-1,19 Tr
9,08 Tr
-19,66 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-7,27 Tr
16,07 Tr
-472,52 N
2,70 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
25,53 Tr
7,90 Tr
7,24 Tr
5,42 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
19,14 Tr
19,93 Tr
13,51 Tr
-2,41 Tr
Chi phí thuế thu nhập
1,26 Tr
13,19 Tr
5,18 Tr
-920,25 N
Thuế suất hiệu dụng
4,93%
166,99%
71,60%
-16,99%
Chi phí hoạt động khác
1,66 Tr
9,82 Tr
1,45 Tr
7,80 Tr
Thu nhập ròng
32,04 Tr
17,30 Tr
5,39 Tr
12,94 Tr
Biên lợi nhuận ròng
10,60%
4,59%
3,62%
9,80%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
20,77 Tr
7,21 Tr
9,07 Tr
16,50 Tr
Chi phí lãi suất
-3,80 Tr
-3,85 Tr
-4,17 Tr
-1,68 Tr
Chi phí lãi suất ròng
16,97 Tr
3,36 Tr
4,90 Tr
14,82 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
37,42 Tr
24,50 Tr
34,78 Tr
3,02 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
1,07 Tr
-3,20 Tr
-
38,22 N
Các ứng dụng của Google