Finance

Danh sách
600050:SHA
China United Network Communications Ltd
4,39 CN¥
-0,23%
(-0,010) 1 ngày
15 thg 10, 15:00:02 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 600050...
Mở
4,39 CN¥
Cao
4,42 CN¥
Thấp
4,35 CN¥
Vốn hoá thị trường
136,63 T
Khối lượng giao dịch trung bình
108,51 Tr
Khối lượng
206,41 Tr
Cổ tức
3,72%
Cổ tức hằng quý
0,04 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
26 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
20,23
Cao nhất trong 52 tuần
5,57 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
3,93 CN¥
EPS
0,22 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
30,23 T
Số nhân viên
237 N
Mở
4,39 CN¥
Cao
4,42 CN¥
Thấp
4,35 CN¥
Vốn hoá thị trường
136,63 T
Khối lượng giao dịch trung bình
108,51 Tr
Khối lượng
206,41 Tr
Cổ tức
3,72%
Cổ tức hằng quý
0,04 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
26 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
20,23
Cao nhất trong 52 tuần
5,57 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
3,93 CN¥
EPS
0,22 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
30,23 T
Số nhân viên
237 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về China United Network Communications Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên237 N
Ngày thành lập31 thg 12, 2001
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
92,78 T
99,24 T
102,82 T
98,54 T
Giá vốn hàng bán
67,81 T
86,20 T
78,43 T
75,10 T
Chi phí doanh thu
67,81 T
86,20 T
78,43 T
75,10 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
2,30 T
3,22 T
1,55 T
2,07 T
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
14,66 T
16,77 T
14,29 T
15,71 T
Chi phí hoạt động
20,80 T
14,83 T
20,52 T
21,02 T
Tổng chi phí hoạt động
88,61 T
101,03 T
98,94 T
96,11 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
4,17 T
-1,79 T
3,88 T
2,43 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
57,85 Tr
-80,87 Tr
35,21 Tr
1,36 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
6,92 T
690,01 Tr
6,07 T
5,15 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
5,45 T
-416,29 Tr
5,28 T
4,08 T
Chi phí thuế thu nhập
1,41 T
-160,79 Tr
1,22 T
572,45 Tr
Thuế suất hiệu dụng
20,42%
-23,30%
20,03%
11,11%
Chi phí hoạt động khác
1,01 T
475,58 Tr
520,46 Tr
553,90 Tr
Thu nhập ròng
2,42 T
354,77 Tr
2,14 T
2,00 T
Biên lợi nhuận ròng
2,61%
0,36%
2,08%
2,03%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
0,24
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
1,60 T
1,65 T
1,60 T
1,80 T
Chi phí lãi suất
-288,69 Tr
-262,21 Tr
-239,97 Tr
-227,45 Tr
Chi phí lãi suất ròng
1,31 T
1,39 T
1,36 T
1,58 T
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
19,00 T
12,71 T
18,38 T
16,98 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
410,05 Tr
-1,00 T
-
-561,02 Tr
Các ứng dụng của Google