Finance

Danh sách
Tại sao 600039 giảm 2,12%?
Tìm hiểu sâu hơn
600039:SHA
Sichuan Road & Bridge Group Co Ltd
8,79 CN¥
-2,12%
(-0,19) 1 ngày
16 thg 10, 15:00:02 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 600039...
Mở
8,99 CN¥
Cao
9,07 CN¥
Thấp
8,76 CN¥
Vốn hoá thị trường
78,26 T
Khối lượng giao dịch trung bình
19,67 Tr
Khối lượng
25,13 Tr
Cổ tức
5,64%
Cổ tức hằng quý
0,12 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
24 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
10,04
Cao nhất trong 52 tuần
10,65 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
7,68 CN¥
EPS
0,88 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
3,61 T
Số nhân viên
15 N
Mở
8,99 CN¥
Cao
9,07 CN¥
Thấp
8,76 CN¥
Vốn hoá thị trường
78,26 T
Khối lượng giao dịch trung bình
19,67 Tr
Khối lượng
25,13 Tr
Cổ tức
5,64%
Cổ tức hằng quý
0,12 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
24 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
10,04
Cao nhất trong 52 tuần
10,65 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
7,68 CN¥
EPS
0,88 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
3,61 T
Số nhân viên
15 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Sichuan Road and Bridge Group is a Chinese state-owned enterprise specializing in engineering, construction, and mining operations. Wikipedia
Giới thiệu về Sichuan Road & Bridge Group Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên15,4 N
Ngày thành lập1998
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webscrbc.com.cn
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
29,75 T
41,83 T
22,04 T
24,81 T
Giá vốn hàng bán
24,98 T
36,39 T
18,90 T
21,07 T
Chi phí doanh thu
24,98 T
36,39 T
18,90 T
21,07 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
928,23 Tr
373,32 Tr
194,36 Tr
369,86 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
411,80 Tr
975,18 Tr
356,32 Tr
360,77 Tr
Chi phí hoạt động
1,37 T
2,13 T
607,94 Tr
1,03 T
Tổng chi phí hoạt động
26,35 T
38,51 T
19,51 T
22,10 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
3,40 T
3,32 T
2,53 T
2,71 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
10,75 Tr
10,85 Tr
-58,78 Tr
-156,65 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
3,04 T
2,84 T
1,86 T
2,07 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
2,96 T
2,85 T
1,91 T
2,00 T
Chi phí thuế thu nhập
504,23 Tr
708,08 Tr
340,39 Tr
526,42 Tr
Thuế suất hiệu dụng
16,58%
24,91%
18,25%
25,48%
Chi phí hoạt động khác
56,09 Tr
53,51 Tr
50,58 Tr
60,75 Tr
Thu nhập ròng
2,52 T
2,00 T
1,50 T
1,60 T
Biên lợi nhuận ròng
8,47%
4,77%
6,78%
6,43%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
38,21 Tr
113,85 Tr
16,99 Tr
39,01 Tr
Chi phí lãi suất
-489,13 Tr
-618,20 Tr
-574,51 Tr
-541,12 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-450,92 Tr
-504,35 Tr
-557,52 Tr
-502,12 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
4,25 T
3,81 T
3,02 T
3,21 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
769,20 N
-2,89 Tr
-
13,20 N
Các ứng dụng của Google