Finance

Danh sách
Tại sao 600038 giảm 3,19%?
Tìm hiểu sâu hơn
600038:SHA
Avicopter PLC
26,40 CN¥
-3,19%
(-0,87) 1 ngày
15 thg 10, 15:00:02 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 600038...
Mở
27,07 CN¥
Cao
27,17 CN¥
Thấp
26,29 CN¥
Vốn hoá thị trường
22,31 T
Khối lượng giao dịch trung bình
5,21 Tr
Khối lượng
6,02 Tr
Cổ tức
0,91%
Cổ tức hằng quý
0,06 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
4 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
38,85
Cao nhất trong 52 tuần
39,30 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
24,34 CN¥
EPS
0,68 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
589,48 Tr
Số nhân viên
14 N
Mở
27,07 CN¥
Cao
27,17 CN¥
Thấp
26,29 CN¥
Vốn hoá thị trường
22,31 T
Khối lượng giao dịch trung bình
5,21 Tr
Khối lượng
6,02 Tr
Cổ tức
0,91%
Cổ tức hằng quý
0,06 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
4 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
38,85
Cao nhất trong 52 tuần
39,30 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
24,34 CN¥
EPS
0,68 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
589,48 Tr
Số nhân viên
14 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Avicopter PLC
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên13,8 N
Ngày thành lập30 thg 7, 1999
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
4,81 T
14,04 T
2,37 T
6,63 T
Giá vốn hàng bán
4,28 T
12,58 T
2,15 T
6,00 T
Chi phí doanh thu
4,28 T
12,58 T
2,15 T
6,00 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
167,60 Tr
519,86 Tr
48,78 Tr
248,94 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
261,41 Tr
650,69 Tr
246,67 Tr
247,20 Tr
Chi phí hoạt động
351,60 Tr
1,23 T
228,83 Tr
491,40 Tr
Tổng chi phí hoạt động
4,63 T
13,81 T
2,38 T
6,50 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
175,82 Tr
229,89 Tr
-10,00 Tr
137,68 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
7,56 Tr
-3,46 Tr
-6,54 Tr
5,97 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
91,25 Tr
288,76 Tr
23,45 Tr
138,36 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
169,21 Tr
206,57 Tr
-9,92 Tr
137,69 Tr
Chi phí thuế thu nhập
1,68 Tr
19,81 Tr
-7,38 Tr
-5,58 Tr
Thuế suất hiệu dụng
1,84%
6,86%
-31,48%
-4,03%
Chi phí hoạt động khác
-99,18 Tr
28,18 Tr
-12,23 Tr
9,54 Tr
Thu nhập ròng
90,43 Tr
279,14 Tr
37,85 Tr
149,66 Tr
Biên lợi nhuận ròng
1,88%
1,99%
1,60%
2,26%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
24,07 Tr
14,35 Tr
26,40 Tr
25,40 Tr
Chi phí lãi suất
-24,68 Tr
-43,67 Tr
-19,78 Tr
-20,08 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-606,84 N
-29,32 Tr
6,61 Tr
5,32 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
346,30 Tr
392,14 Tr
152,25 Tr
303,82 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
297,00 N
1,01 Tr
-
-562,86 N
Các ứng dụng của Google