Finance

Danh sách
Tại sao 600033 giảm 2,37%?
Tìm hiểu sâu hơn
600033:SHA
Fujian Expressway Development Co Ltd
3,70 CN¥
-2,37%
(-0,090) 1 ngày
15 thg 10, 11:03:43 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 600033...
Mở
3,77 CN¥
Cao
3,78 CN¥
Thấp
3,69 CN¥
Vốn hoá thị trường
10,32 T
Khối lượng giao dịch trung bình
30,45 Tr
Khối lượng
15,75 Tr
Cổ tức
3,27%
Cổ tức hằng quý
0,03 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
23 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
11,14
Cao nhất trong 52 tuần
5,01 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
3,21 CN¥
EPS
0,33 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
2,74 T
Số nhân viên
1 N
Mở
3,77 CN¥
Cao
3,78 CN¥
Thấp
3,69 CN¥
Vốn hoá thị trường
10,32 T
Khối lượng giao dịch trung bình
30,45 Tr
Khối lượng
15,75 Tr
Cổ tức
3,27%
Cổ tức hằng quý
0,03 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
23 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
11,14
Cao nhất trong 52 tuần
5,01 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
3,21 CN¥
EPS
0,33 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
2,74 T
Số nhân viên
1 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Fujian Expressway Development Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,24 N
Ngày thành lập28 thg 6, 1999
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webfjgs.com.cn
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
812,83 Tr
751,18 Tr
734,94 Tr
706,47 Tr
Giá vốn hàng bán
323,09 Tr
436,25 Tr
323,35 Tr
313,74 Tr
Chi phí doanh thu
323,09 Tr
436,25 Tr
323,35 Tr
313,74 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
22,83 Tr
40,26 Tr
25,75 Tr
24,45 Tr
Chi phí hoạt động
26,74 Tr
45,28 Tr
29,24 Tr
28,95 Tr
Tổng chi phí hoạt động
349,83 Tr
481,53 Tr
352,59 Tr
342,70 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
462,99 Tr
269,65 Tr
382,35 Tr
363,78 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-50,06 N
-52,39 N
-14,64 N
-15,19 N
EBT bao gồm các mục bất thường
461,80 Tr
240,24 Tr
404,16 Tr
398,87 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
460,94 Tr
268,06 Tr
403,63 Tr
393,05 Tr
Chi phí thuế thu nhập
118,35 Tr
71,60 Tr
95,91 Tr
93,56 Tr
Thuế suất hiệu dụng
25,63%
29,80%
23,73%
23,46%
Chi phí hoạt động khác
3,71 Tr
4,90 Tr
3,77 Tr
4,25 Tr
Thu nhập ròng
275,95 Tr
126,67 Tr
255,70 Tr
253,10 Tr
Biên lợi nhuận ròng
33,95%
16,86%
34,79%
35,83%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
4,66 Tr
4,73 Tr
27,51 Tr
35,34 Tr
Chi phí lãi suất
-6,67 Tr
-6,26 Tr
-6,21 Tr
-6,05 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-2,00 Tr
-1,53 Tr
21,30 Tr
29,29 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
693,73 Tr
499,33 Tr
612,03 Tr
609,24 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
84,94 N
-
-
Các ứng dụng của Google